Màn hình AMOLED 6.83 inch 120Hz sắc nét, chip MediaTek Dimensity 9500s mạnh mẽ cùng pin 9000mAh sạc nhanh 100W. Bộ ba camera sau 50MP OIS chụp ảnh sắc nét mọi khoảnh khắc. Kháng nước bụi IP68/IP69K đạt chuẩn cao. Trải nghiệm giải trí và làm việc mượt mà, bền bỉ suốt cả ngày.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫56.100
283 sản phẩm
TikTok
₫61.800
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Xiaomi
Mã sản phẩm
Redmi Turbo 5 Max
Tên sản phẩm
Xiaomi Redmi Turbo 5 Max
Chống nước và bụi
IP68/IP69K chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 2m trong 30 phút)
Màu sắc
Black、White、Blue、Orange
Ngày ra mắt
2026-01-29
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、khung nhôm、mặt lưng kính
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.2
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
163
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
219
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
77.9
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 9500s (3 nm)
CPU
Octa-core (1x3.73 GHz Cortex-X925 & 3xX.X GHz Cortex-X4 & 4xX.X GHz Cortex-A720)
GPU
Immortalis-G925 MC12
Hệ điều hành
Android 16, HyperOS 3
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.5
Tiêu cự
26mm
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
15mm
Kích thước cảm biến
1/4.0"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Video
Tính năng
gyro-EIS、HDR10+
Định dạng
4K@30/60fps、1080p@30/60/120/240/960fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước cảm biến
1/4"
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
20 MP
Video
Định dạng
1080p@30/60fps
Màn hình
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
3500
Tần số quét
120
Độ phân giải
1280 x 2772 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~447 ppi mật độ)
Kích thước
6.83
Pin
Dung lượng
9000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
100W có dây, 100W PPS, PD3.0、Sạc có dây ngược 27W
Kết nối
Bluetooth
5.4、A2DP、LE、aptX HD、LHDC 5、Auracast、ASHA、MIHC
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5)、BDS (B1I+B1c+B2a+B2b)、GALILEO (E1+E5a+E5b)、QZSS (L1+L5)、NavIC (L1+L5)、GLONASS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7、dual-band、Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Khác
Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res không dây
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
3032039
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
8932
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
2725
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
MediaTek Dimensity 9500s
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 8, 18, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 48, 77, 78 SA/NSA/Sub6
4G
1, 3, 5, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100 、CDMA2000 1x
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 、CDMA 800
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、CDMA、HSPA、CDMA2000、LTE、5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic)、accelerometer、gyro、compass