Trải nghiệm sức mạnh đỉnh cao với chip MediaTek Dimensity 9500 3nm, màn hình AMOLED 6.83 inch 165Hz siêu mượt và viên pin 8550mAh sạc nhanh 100W. Hệ thống ba camera 50MP OIS chụp ảnh sắc nét, khung nhôm cao cấp cùng khả năng kháng nước IP68/IP69. Âm thanh nổi Dolby Atmos chỉnh âm bởi Bose mang đến trải nghiệm giải trí đắm chìm. Máy phù hợp cho game thủ, người dùng đa nhiệm và những ai yêu cầu hiệu năng hàng đầu.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫54.000
190 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Xiaomi
Mã sản phẩm
Redmi K90 Max
Tên sản phẩm
Xiaomi Redmi K90 Max
Ngày ra mắt
2026-04-21
Màu sắc
Silver, Blue, Black
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Dragon Crystal Glass), khung nhôm, mặt lưng nhựa gia cố sợi thủy tinh hoặc mặt lưng polymer silicone
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Chống nước và bụi
IP68/IP69 chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Kích thước
Độ dày
8.2
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
162.9
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
227
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
77.9
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
MediaTek Dimensity 9500 (3 nm)
CPU
Octa-core (1x4.21 GHz C1-Ultra & 3x3.5 GHz C1-Premium & 4x2.7 GHz C1-Pro)
GPU
Mali-G1 Ultra MC12
Hệ điều hành
Android 16, HyperOS 3
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
Video
Định dạng
8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps
Tính năng
gyro-EIS
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/1.7
Tiêu cự
24mm
Kích thước cảm biến
1/1.55"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước cảm biến
1/4.0"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Chế độ
siêu rộng
Camera selfie
Tính năng
HDR
Video
Định dạng
1080p@30/60fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
20 MP
Chế độ
rộng
Màn hình
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
3500
Bảo vệ
Kính Dragon Crystal
Tần số quét
165
Độ phân giải
1280 x 2772 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~447 ppi mật độ)
Kích thước
6.83
Pin
Dung lượng
8550
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
100W có dây, 100W PPS, PD3.0, 22.5W có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE, LHDC 5, Auracast, ASHA, MIHC
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), GLONASS, NavIC
USB
USB Type-C
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G
1, 3, 4, 5, 7, 8, 19, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66
5G
1, 3, 5, 7, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 48, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Âm thanh
Loa ngoài
loa stereo (có Dolby Atmos)
Khác
Chỉnh âm bởi Bose, Hệ thống âm thanh nổi Bose 2.1 kèm loa siêu trầm, Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res không dây
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, proximity, gyro
