ZTE nubia Red Magic 10 Pro+ là smartphone gaming cao cấp với màn hình AMOLED 6.85" 144Hz, chip Snapdragon 8 Elite, RAM 16/24GB, ROM 512GB/1TB. Camera chính 50MP OIS, pin 7050mAh sạc 120W. Tính năng nổi bật: quạt tản nhiệt tích hợp, khung nhôm hàng không, vùng cảm ứng áp lực 520Hz, âm thanh Hi-Res 32-bit/384kHz.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫14.260.000
7 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
ZTE
Mã sản phẩm
nubia Red Magic 10 Pro+
Tên sản phẩm
ZTE nubia Red Magic 10 Pro+
Ngày ra mắt
2024-11-13
Màu sắc
Dark Knight、White Knight、Transparent Silver Deuterium、Transparent Dark Knight
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、khung nhôm、mặt lưng kính
Thẻ SIM
Hai SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Kích thước
Độ dày
8.9
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
163.4
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
229
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76.1
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
CPU
Octa-core (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
GPU
Adreno 830
Hệ điều hành
Android 15, Redmagic OS 10
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
16, 24
Đơn vị RAM
GB
ROM
512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Video
Định dạng
8K@30fps、4K@30/60fps、1080p@30/60/120/240fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/1.9
Kích thước cảm biến
1/1.5"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước cảm biến
1/2.88"
Kích thước điểm ảnh
0.61µm
Chế độ
siêu rộng
Camera 3
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
2 MP
Khẩu độ
f/2.4
Chế độ
macro
Camera selfie
Tính năng
HDR
Video
Định dạng
1080p@30/60fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
16 MP
Khẩu độ
f/2.0
Kích thước cảm biến
1/3.06"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Chế độ
rộng
Màn hình
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
2000
Bảo vệ
Không xác định
Tần số quét
144
Độ phân giải
1216 x 2688 pixel (~431 ppi mật độ)
Kích thước
6.85
Pin
Dung lượng
7050
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
120W có dây, 50% trong 11 phút, 100% trong 30 phút (được quảng cáo)
Kết nối
Bluetooth
5.4、A2DP、LE
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5)、GLONASS、BDS、GALILEO
USB
USB Type-C 3.2 Gen 2, OTG, đầu nối phụ kiện, DisplayPort
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7、tri-band、Wi-Fi Direct
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2、CDMA 800 / 1900
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 、CDMA2000 1xEV-DO
4G
LTE
5G
SA/NSA
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、CDMA、HSPA、EVDO、LTE、5G
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Khác
Âm thanh Hi-Res 32-bit/384kHz、Snapdragon Sound
Cổng tai nghe
Có
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical)、accelerometer、gyro、proximity
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
3126402
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
9287
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
3013
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 8 Elite (Gen 4)