ZTE nubia Z60S Pro: Mạnh mẽ với Snapdragon 8 Gen 2, màn AMOLED 6.78" 120Hz, RAM lên đến 24GB, bộ nhớ 1TB. Camera chính 50MP OIS, tele 8MP, ultrawide 50MP. Pin 5100mAh, sạc 80W. Hỗ trợ 5G, Wi-Fi 6e, Bluetooth 5.3. Thiết kế mỏng 8.7mm, khung nhôm, mặt kính. Chạy Android 14 với MyOS 14.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫7.600.000
8 sản phẩm
CellphoneS
₫7.690.000
2 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
ZTE
Mã sản phẩm
nubia Z60S Pro
Tên sản phẩm
ZTE nubia Z60S Pro
Màu sắc
Black, Aqua, White
Ngày ra mắt
2024-07-23
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhôm
Thẻ SIM
Hai SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Kích thước
Độ dày
8.7
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
163.6
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
220
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM8550-AC Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm)
CPU
Octa-core (1x3.36 GHz Cortex-X3 & 2x2.8 GHz Cortex-A715 & 2x2.8 GHz Cortex-A710 & 3x2.0 GHz Cortex-A510)
GPU
Adreno 740
Hệ điều hành
Android 14, MyOS 14 (Quốc tế), MyOS 14.5 (Trung Quốc)
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
8, 12, 16, 24
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
13mm
Kích thước cảm biến
1/2.88"
Kích thước điểm ảnh
0.61µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
50 MP
Tính năng
Đèn flash LED kép hai tông màu, HDR, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
tiêu chuẩn
Khẩu độ
f/1.6
Tiêu cự
35mm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
telephoto
Khẩu độ
f/2.4
Tiêu cự
80mm
Kích thước cảm biến
1/4.4"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
8 MP
Video
Tính năng
1080p, gyro-EIS, 10-bit
Định dạng
8K@30fps, 4K@30/60/120fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.5
Tiêu cự
26mm
Kích thước cảm biến
1/3.06"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
16 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
1200
Bảo vệ
Kính Longxi
Tần số quét
120
Độ phân giải
1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (~452 ppi mật độ)
Kích thước
6.78
Pin
Dung lượng
5100
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 80W
Kết nối
Bluetooth
5.3, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L2+L5), GLONASS (G1+G5), BDS (B1I+B1C+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5)
USB
USB Type-C 3.1, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Khác
Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res, Snapdragon Sound
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 25, 26, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 66
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 , CDMA2000 1x
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2, CDMA 800
Tốc độ
HSPA, LTE (CA), 5G
Công nghệ
GSM, CDMA, HSPA, CDMA2000, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity