vivo X100 Ultra: Mạnh mẽ với Snapdragon 8 Gen 3, màn LTPO AMOLED 6.78" 120Hz, RAM 16GB, ROM 1TB. Camera chính 50MP OIS, tele 200MP, góc rộng 50MP. Selfie 50MP. Pin 5500mAh, sạc 80W. Chống nước IP68. Bluetooth 5.4, Wi-Fi 7, NFC. Android 14, OriginOS 4. Thiết kế sang trọng với khung nhôm, mặt kính.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫16.500.000
2 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
X100 Ultra
Tên sản phẩm
vivo X100 Ultra
Chống nước và bụi
IP69/IP68 chống bụi/nước (lên đến 1.5m trong 30 phút)
Màu sắc
Titanium, White, Grey
Ngày ra mắt
2024-05-13
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, mặt lưng kính, khung nhôm
Thẻ SIM
Hai SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Kích thước
Độ dày
9.2
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
164.1
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
229
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
75.6
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm)
CPU
Octa-core (1x3.3 GHz Cortex-X4 & 3x3.2 GHz Cortex-A720 & 2x3.0 GHz Cortex-A720 & 2x2.3 GHz Cortex-A520)
GPU
Adreno 750
Hệ điều hành
Android 14, OriginOS 4
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
14mm
Kích thước cảm biến
1/2.0"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
50 MP
Tính năng
Quang học Zeiss, Lớp phủ ống kính Zeiss T*, Đèn flash LED, toàn cảnh, HDR, Nhập 3D LUT
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
23mm
Kích thước cảm biến
1/0.98"
Kích thước điểm ảnh
1.6µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF, Laser AF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
gimbal OIS
Camera 2
Chế độ
telephoto periscope
Khẩu độ
f/2.7
Tiêu cự
85mm
Kích thước cảm biến
1/1.4"
Kích thước điểm ảnh
0.56µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF đa hướng
Độ phân giải
200 MP
Chống rung
OIS
Video
Tính năng
1080p, gyro-EIS, Chế độ Cinematic (4K), Dolby Vision HDR
Định dạng
8K@30fps, 4K@30/60/120fps
Camera selfie
Tính năng
HDR
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.5
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
50 MP
Video
Định dạng
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
Màn hình
Loại HDR
HDR
Tấm nền
LTPO AMOLED
Đỉnh
3000
Tần số quét
120
Độ phân giải
1440 x 3200 pixel, tỷ lệ 20:9 (~517 ppi mật độ)
Kích thước
6.78
Pin
Dung lượng
5500
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 80W, Sạc không dây 30W, Có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), GLONASS
USB
USB Type-C 3.2, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Khác
Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 25, 26, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78, 79 SA/NSA
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 66
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2, CDMA 800
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, CDMA, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, gyro, proximity, compass
Khác
Các phiên bản
V2366GA, V2366HA