vivo X100: Điện thoại cao cấp với màn hình LTPO AMOLED 6.78", tần số quét 120Hz, độ sáng 3000 nits. Chip Dimensity 9300, RAM 12/16GB, ROM 256GB/512GB/1TB. Camera chính 50MP OIS, tele 64MP OIS, góc rộng 50MP. Pin 5000mAh, sạc nhanh 120W. Chống nước IP68, hỗ trợ 5G, NFC. Chạy Android 14 với Funtouch 14.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫9.030.000
9 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
X100
Tên sản phẩm
vivo X100
Chống nước và bụi
IP68 chống bụi/nước (tối đa 1.5m trong 30 phút)
Màu sắc
Startrail Blue, Asteroid Black, White, Orange
Ngày ra mắt
2023-11-13
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, mặt lưng kính
Thẻ SIM
Hai SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Kích thước
Độ dày
8.5
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
164.1
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
202
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
75.2
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 9300 (4 nm)
CPU
Octa-core (1x3.25 GHz Cortex-X4 & 3x2.85 GHz Cortex-X4 & 4x2.0 GHz Cortex-A720)
GPU
Immortalis-G720 MC12
Hệ điều hành
Android 14, Funtouch 14 (Quốc tế), OriginOS 4 (Trung Quốc)
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
15mm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
50 MP
Tính năng
Laser AF, Quang học Zeiss, Lớp phủ ống kính Zeiss T*, Đèn flash LED, toàn cảnh, HDR, Nhập 3D LUT
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.6
Kích thước cảm biến
1/1.49"
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
telephoto periscope
Khẩu độ
f/2.6
Tiêu cự
70mm
Kích thước cảm biến
1/2.0"
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
64 MP
Chống rung
OIS
Video
Tính năng
4K, 1080p, gyro-EIS
Camera selfie
Tính năng
HDR
Camera 1
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
20mm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
32 MP
Video
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30/60fps
Màn hình
Tấm nền
LTPO AMOLED
Đỉnh
3000
Tần số quét
120
Độ phân giải
1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (~452 ppi mật độ)
Kích thước
6.78
Pin
Dung lượng
5000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
120W có dây, 50% trong 11 phút (được quảng cáo), Có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE, aptX HD
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5)
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, tri-band, Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 7, 8, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA - International, 1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA - China
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42 - International, 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41 - China
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2, CDMA 800
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, CDMA, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass
Khác
Các phiên bản
V2309A, V2308


