vivo Y19s Pro là smartphone màn hình IPS LCD 6.68 inch, tần số quét 90Hz, độ sáng 1000 nits. Máy được trang bị chip Unisoc Tiger T612, RAM 6/8GB, ROM 128/256GB, pin 6000mAh hỗ trợ sạc nhanh 44W. Camera chính 50MP f/1.8 với đèn flash LED vòng, camera selfie 5MP. Thiết kế khung viền plastic với mặt lưng kính, chống bụi/nước IP64, cảm biến vân tay cạnh bên.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫2.740.000
3 sản phẩm
Shopee
₫4.000.000
9 sản phẩm
Điện Máy Chợ Lớn
₫4.190.000
2 sản phẩm
₫4.210.000
1 sản phẩm
viettel store
₫4.490.000
2 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
Y19s Pro
Tên sản phẩm
vivo Y19s Pro
Chống nước và bụi
IP64 chống bụi hoàn toàn và chống nước (nước bắn)
Màu sắc
Pearl Silver, Glossy Black, Glacier Blue
Ngày ra mắt
2025-06-10
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, mặt lưng nhựa, khung nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.1
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
165.8
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
200
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76.1
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Unisoc Tiger T612 (12 nm)
CPU
Octa-core (2x1.8 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57
Hệ điều hành
Android 15, Funtouch 15
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (khe cắm chuyên dụng)
RAM
4, 6, 8
Đơn vị RAM
GB
ROM
64, 128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED vòng, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Camera 2
Loại
Ống kính phụ
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera selfie
Camera 1
Khẩu độ
f/2.2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
5 MP
Màn hình
Độ sáng cao
1000
Tấm nền
IPS LCD
Tần số quét
90
Độ phân giải
720 x 1608 pixel, tỷ lệ 20:9 (~264 ppi mật độ)
Kích thước
6.68
Pin
Dung lượng
6000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 44W, 40% trong 30 phút, Có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.2, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
loa kép
Cổng tai nghe
Có
Mạng
Băng tần
4G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity
