vivo Y19s là smartphone tầm trung với màn hình IPS LCD 6.68 inch, tần số quét 90Hz. Chạy Android 14, chip Unisoc Tiger T612, RAM 4/6GB, bộ nhớ 64/128GB. Camera chính 50MP, selfie 5MP. Pin 5500mAh, sạc 15W. Thiết kế chống nước bụi IP64, hỗ trợ 2 SIM, thẻ nhớ riêng. Cảm biến vân tay cạnh bên, 3 màu sắc lựa chọn.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫2.390.000
3 sản phẩm
Hoàng Hà Mobile
₫2.890.000
2 sản phẩm
₫3.250.000
20 sản phẩm
Điện Máy Chợ Lớn
₫3.290.000
3 sản phẩm
viettel store
₫3.620.000
3 sản phẩm
Lazada
₫3.690.000
3 sản phẩm
Nguyễn Kim
₫3.790.000
1 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
Y19s
Tên sản phẩm
vivo Y19s
Chống nước và bụi
IP64, dust and water resistant
Màu sắc
Pearl Silver, Glossy Black, Glacier Blue
Ngày ra mắt
2024-10-15
Chất liệu
Glass front, plastic back, plastic frame
Thẻ SIM
Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Kích thước
Độ dày
8.1
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
165.8
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
198
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76.1
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Unisoc Tiger T612 (12 nm)
CPU
Octa-core (2x1.8 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57
Hệ điều hành
Android 14, Funtouch 14
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (dedicated slot)
RAM
4, 6
Đơn vị RAM
GB
ROM
64, 128
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Ring-LED flash, panorama
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/1.8
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Camera 2
Loại
Auxiliary lens
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera selfie
Camera 1
Khẩu độ
f/2.2
Loại
normal lens
Độ phân giải
5 MP
Màn hình
Độ sáng cao
1000
Tấm nền
IPS LCD
Tần số quét
90
Độ phân giải
720 x 1608 pixels, 20:9 ratio (~264 ppi density)
Kích thước
6.68
Pin
Dung lượng
5500
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
15W wired, Reverse wired
Kết nối
Bluetooth
5.2, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
dual speakers
Cổng tai nghe
Có
Mạng
Băng tần
4G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Tốc độ
HSPA, LTE
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity
Khác
Các phiên bản
V2419
