Doogee V Max Pro: Mạnh mẽ với pin 22000mAh, màn hình 6.58" IPS LCD 120Hz, chip Dimensity 7050, RAM 12GB, ROM 512GB. Camera chính 108MP, camera đêm 20MP, selfie 16MP. Chống nước IP68/IP69K, chuẩn quân đội. Hỗ trợ 5G, NFC, âm thanh Hi-Res. Thiết kế bền bỉ, màu đen và xám.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫13.995.000
2 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Doogee
Mã sản phẩm
V Max Pro
Tên sản phẩm
Doogee V Max Pro
Ngày ra mắt
2024-09-19
Màu sắc
Black, Gray
Thẻ SIM
Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Chống nước và bụi
IP68/IP69K chống bụi/nước (tối đa 1.5m trong 30 phút)
Kích thước
Độ dày
26.3
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
178.5
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
536
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
83.1
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 7050 (6 nm)
CPU
Octa-core (2x2.6 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G68 MC4
Hệ điều hành
Android 14
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (dùng khe SIM chung)
RAM
12
Đơn vị RAM
GB
ROM
512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnh
Video
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
108 MP
Khẩu độ
f/1.8
Kích thước cảm biến
1/1.52"
Kích thước điểm ảnh
0.7µm
Lấy nét tự động
PDAF
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
đèn hồng ngoại nhìn đêm
Độ phân giải
20 MP
Khẩu độ
f/1.8
Chế độ
tầm nhìn ban đêm
Camera 3
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Khẩu độ
f/2.2
Chế độ
siêu rộng
Camera selfie
Video
Công nghệ
1440p, 1080p
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
16 MP
Màn hình
Tấm nền
IPS LCD
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass 5
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2408 pixel, tỷ lệ 20:9 (~401 ppi mật độ)
Kích thước
6.58
Pin
Dung lượng
22000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
33W có dây, Có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.2, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS, GALILEO, BDS
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2, CDMA 800 / 1900
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66
5G
1, 3, 7, 28, 38, 41, 77, 78, 79 SA/NSA
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, CDMA, HSPA, LTE, 5G
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Khác
Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity