Honor 90 GT: Mạnh mẽ với Snapdragon 8 Gen 2, màn hình AMOLED 6.7" 120Hz, RAM lên đến 24GB, bộ nhớ tối đa 1TB. Camera chính 50MP OIS, pin 5000mAh sạc nhanh 100W. Hỗ trợ 5G, NFC, Bluetooth 5.3. Thiết kế mỏng 7.9mm, nặng 185g. Chạy Android 13 với MagicOS 7.2. Có 3 màu: Đen, Xanh, Vàng.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Honor
Mã sản phẩm
90 GT
Tên sản phẩm
Honor 90 GT
Màu sắc
Black、Blue、Gold
Ngày ra mắt
2023-12-21
Thẻ SIM
Hai SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Kích thước
Độ dày
7.9
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
161
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
185
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
74.2
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm)
CPU
Octa-core (1x3.2 GHz Cortex-X3 & 2x2.8 GHz Cortex-A715 & 2x2.8 GHz Cortex-A710 & 3x2.0 GHz Cortex-A510)
GPU
Adreno 740
Hệ điều hành
Android 13, MagicOS 7.2
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12, 16, 24
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
12 MP
Video
Tính năng
gyro-EIS、OIS
Định dạng
4K@30fps、1080p@30/60fps
Camera selfie
Tính năng
HDR
Camera 1
Khẩu độ
f/2.4
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
16 MP
Video
Công nghệ
gyro-EIS
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Loại HDR
HDR
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
2600
Tần số quét
120
Độ phân giải
1200 x 2664 pixel (~436 ppi mật độ)
Kích thước
6.7
Pin
Dung lượng
5000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
100W có dây, 3-100% trong 32 phút (được quảng cáo)、5W có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.3、A2DP、LE、aptX HD
NFC
Có
Định vị
GPS、GALILEO、GLONASS、BDS (B1I+B1c)
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6、dual-band、Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Mạng
Băng tần
5G
SA/NSA
4G
LTE
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 、CDMA2000 1x
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2、CDMA 800
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、CDMA、HSPA、CDMA2000、LTE、5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical)、accelerometer、gyro、compass
Khác
Các phiên bản
MAG-AN00
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
1757044
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
5311
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
2004
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 2


