Sở hữu viên pin 7000mAh khủng, Honor Play11 Plus cho phép bạn thoải mái sử dụng cả ngày dài mà không lo gián đoạn. Công nghệ sạc nhanh 45W giúp nạp đầy năng lượng chỉ trong thời gian ngắn, trong khi sạc ngược 6W biến điện thoại thành cục sạc dự phòng tiện lợi cho các thiết bị khác. Màn hình AMOLED 6.6 inch với tần số quét 120Hz mang đến trải nghiệm hình ảnh mượt mà, sống động, từ lướt web đến chơi game. Hệ thống camera chính 50MP ghi lại mọi khoảnh khắc rõ nét, ngay cả trong điều kiện thiếu sáng. Với chip MediaTek Dimensity 6500 Elite và RAM 8GB, máy xử lý đa nhiệm mượt mà. Thiết kế khung nhôm và mặt lưng kính sang trọng, đạt chuẩn chống bụi và tia nước áp suất cao IP66, đảm bảo độ bền bỉ theo thời gian.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫118.146
8 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Honor
Mã sản phẩm
Play11 Plus
Tên sản phẩm
Honor Play11 Plus
Ngày ra mắt
2026-05-05
Màu sắc
Silver、Gold
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、khung nhôm、mặt lưng kính
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Chống nước và bụi
IP66 chống bụi hoàn toàn và chống nước (tia nước áp suất cao)
Kích thước
Độ dày
7.3
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
157.4
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
185
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
75.4
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 6500 Elite (6 nm)
CPU
Octa-core (2x2.6 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MC2
Hệ điều hành
Android 16, MagicOS 10
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
8
Đơn vị RAM
GB
ROM
256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/1.8
Lấy nét tự động
PDAF
Chế độ
rộng
Camera selfie
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Khẩu độ
f/2.0
Chế độ
rộng
Màn hình
Độ sáng cao
2000
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
6500
Bảo vệ
Kính nhôm silicat
Tần số quét
120
Độ phân giải
1200 x 2600 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~434 ppi mật độ)
Kích thước
6.6
Thông thường
800
Pin
Dung lượng
7000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 45W、6W sạc ngược có dây
Kết nối
Bluetooth
6.0、A2DP、LE、aptX HD、LHDC 5.0
NFC
Có
Định vị
GPS、GALILEO、GLONASS、QZSS、BDS (B1I+B1c)
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band、Wi-Fi Direct
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G
LTE
5G
SA/NSA
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Khác
Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res không dây
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical)、accelerometer、compass
Khác
Các phiên bản
LNA-AN00