Sở hữu viên pin 7500mAh khủng, Honor Play 80 Plus cho phép bạn thoải mái làm việc và giải trí suốt cả ngày dài. Công nghệ sạc nhanh 45W giúp bạn nhanh chóng nạp đầy năng lượng, không lo gián đoạn. Màn hình TFT LCD 6.61 inch với tần số quét 120Hz mang đến trải nghiệm vuốt chạm mượt mà, hình ảnh hiển thị sắc nét. Bộ vi xử lý Snapdragon 4 Gen 4 đảm bảo hiệu năng ổn định cho các tác vụ hàng ngày và chơi game nhẹ nhàng. Camera chính 13MP cùng camera trước 5MP đáp ứng nhu cầu chụp ảnh cơ bản. Thiết kế mặt trước kính, khung và mặt lưng nhựa, đạt chuẩn chống bụi và nước bắn IP64, phù hợp cho người dùng tìm kiếm một chiếc điện thoại bền bỉ, pin trâu.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫56.100
52 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Honor
Mã sản phẩm
Play 80 Plus
Tên sản phẩm
Honor Play 80 Plus
Chống nước và bụi
IP64 chống bụi hoàn toàn và chống nước (nước bắn)
Màu sắc
Black、Blue、Gold
Ngày ra mắt
2026-05-05
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、khung nhựa、mặt lưng nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.3
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
163.9
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
205
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
75.9
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM4450-AF Snapdragon 4 Gen 4
CPU
Octa-core (2x2.3 GHz Cortex-A78 & 6x1.95 GHz Cortex-A55)
GPU
Adreno 613
Hệ điều hành
Android 16, MagicOS 10
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
6, 8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、toàn cảnh、HDR
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
13 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
5 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Tấm nền
TFT LCD
Đỉnh
1010
Tần số quét
120
Độ phân giải
720 x 1604 pixel, tỷ lệ 20:9 (~266 ppi mật độ)
Kích thước
6.61
Pin
Dung lượng
7500
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 45W、7.5W sạc có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.0、A2DP、LE、aptX HD、LHDC 5
Định vị
GPS、GALILEO、GLONASS、BDS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band、Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
593849
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
2328
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
952
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 4
Mạng
Băng tần
5G
SA/NSA
4G
LTE
3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted)、accelerometer、proximity
Khác
Các phiên bản
LAB-AN00