Khám phá một kỷ nguyên nhiếp ảnh di động mới với hệ thống camera gimbal titan 4 trục, mang đến khả năng ổn định hình ảnh vượt trội khi quay phim chuyển động hay chụp ảnh telephoto siêu rõ nét. Cụm ba camera 200MP + 200MP + 50MP với cảm biến lớn và ống kính telephoto tiềm vọng, hỗ trợ quay video 4K 120fps và mã hóa LogC3 10-bit, đáp ứng nhu cầu sáng tạo chuyên sâu.
Bên trong, Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3nm) kết hợp RAM 16GB và bộ nhớ trong 1TB xử lý mượt mà mọi tác vụ nặng và game đồ họa cao. Màn hình LTPO OLED 6.31 inch với độ sáng tối đa 6800 nits và tần số quét 120Hz hiển thị hình ảnh sống động ngay cả dưới trời nắng. Viên pin 7060mAh cùng sạc nhanh 120W có dây và 50W không dây giúp bạn thoải mái sử dụng cả ngày dài.
Điện thoại được trang bị kháng bụi và nước IP54, khung nhôm chắc chắn, cảm biến vân tay dưới màn hình và kết nối Wi-Fi 7, Bluetooth 6.0 cùng NFC tiện lợi cho thanh toán di động.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫45.999.000
2 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Honor
Mã sản phẩm
Robot Phone
Tên sản phẩm
Honor Robot Phone
Ngày ra mắt
2026-08-12
Màu sắc
Silver、Gray
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、khung nhôm、gimbal titan
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Chống nước và bụi
Bảo vệ bụi và chống nước IP54 (bắn nước)
Kích thước
Độ dày
9.6
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
190.5
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
248
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
72.9
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
CPU
Octa-core (2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
GPU
Adreno 840
Hệ điều hành
Android 16, MagicOS 10
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Laser AF、Đèn flash LED、cảm biến quang phổ màu、Theo dõi chủ thể tự động 3D、Mã hóa video Log-C3 10-bit、Hiệu chỉnh màu LUT
Video
Định dạng
4K@30/60/120fps、4K@24/25/30/50/60fps、1080p@30/60/120/240fps
Tính năng
(LogC3)、gyro-EIS、OIS
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
200 MP
Khẩu độ
f/1.6
Tiêu cự
23mm
Kích thước cảm biến
1/1.28"
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
200 MP
Khẩu độ
f/2.6
Tiêu cự
62mm
Kích thước cảm biến
1/1.4"
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
telephoto periscope
Camera 3
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/2.0
Lấy nét tự động
PDAF pixel kép
Chế độ
siêu rộng
Camera selfie
Video
Định dạng
4K@30/60fps、1080p@30/60fps
Công nghệ
gyro-EIS
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
22mm
Chế độ
rộng
Màn hình
Độ sáng cao
2000
Loại HDR
HDR
Khác
Lớp phủ chống phản chiếu AR、Ultra HDR
Tấm nền
LTPO OLED
Đỉnh
6800
Bảo vệ
Kính Giant Rhinoceros
Tần số quét
120
Độ phân giải
1216 x 2640 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~461 ppi mật độ)
Kích thước
6.31
Pin
Dung lượng
7060
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
120W có dây、50W không dây
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
3950082
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
11047
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
3639
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
Kết nối
Bluetooth
6.0、A2DP、LE、aptX HD、aptX Adaptive、aptX Lossless、LHDC 5、Auracast、ASHA
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5)、GALILEO (E1+E5a+E5b)、QZSS (L1+L5)、BDS (B1l+B1C+B2a+B2b)、NavIC (L1+L5)、GLONASS
USB
USB Type-C 3.2, Display Port 1.2, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7、dual-band
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G
LTE
5G
SA/NSA
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display)、accelerometer、compass、gyro
Khác
Các phiên bản
APH-AN00

