Honor Win RT - điện thoại cao cấp với màn hình AMOLED 6.83 inch độ phân giải 1272 x 2800 pixels, tần số quét 185Hz. Chạy Snapdragon 8 Elite trên nền Android 16, MagicOS 10. Nổi bật với RAM 12/16GB, ROM lên đến 1TB và pin 10000mAh sạc nhanh 100W. Camera chính 50MP OIS, selfie 50MP, chống nước IP68/IP69K. Thiết kế mỏng 8.3mm với 3 màu: Đen, Trắng, Xanh.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫4.200.000
2 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Honor
Mã sản phẩm
Win RT
Tên sản phẩm
Honor Win RT
Chống nước và bụi
IP68/IP69K chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Màu sắc
Black、White、Blue
Ngày ra mắt
2025-12-26
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.3
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
163.1
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
225
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76.6
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
CPU
Octa-core (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
GPU
Adreno 830
Hệ điều hành
Android 16, MagicOS 10
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.0
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF pixel kép
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
12 MP
Video
Tính năng
gyro-EIS
Định dạng
4K@30/60fps、1080p@30/60/120/240fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
22mm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Video
Công nghệ
gyro-EIS
Định dạng
4K@30/60fps、1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
2000
Loại HDR
HDR Vivid
Khác
Hỗ trợ ảnh Ultra HDR
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
6000
Bảo vệ
Kính chống xước/chống rơi vỡ
Tần số quét
185
Độ phân giải
1272 x 2800 pixel (~450 ppi mật độ)
Kích thước
6.83
Pin
Dung lượng
10000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
100W có dây、Sạc có dây ngược 27W
Kết nối
Bluetooth
6.0、A2DP、LE、aptX HD、aptX Adaptive、aptX Lossless、LHDC 5、Auracast、ASHA
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5)、BDS (B1I+B1c+B2a+B2b)、GALILEO (E5a+E5b)、QZSS (L1+L5)、GLONASS、NavIC (L1+L5)
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7、dual-band、hotspot
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
3126402
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
9287
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
3013
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 8 Elite (Gen 4)
Mạng
Băng tần
5G
SA/NSA
4G
LTE
3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic)、accelerometer、gyro、compass
Khác
Các phiên bản
AAK-AN00