Sở hữu viên pin dung lượng lớn 8100mAh, điện thoại thông minh này đáp ứng nhu cầu sử dụng liên tục cả ngày dài mà không cần lo lắng về việc sạc pin. Công nghệ sạc nhanh 45W giúp nạp đầy năng lượng một cách nhanh chóng, trong khi khả năng sạc ngược 7.5W cho phép bạn chia sẻ pin cho các thiết bị khác. Máy được trang bị màn hình TFT LCD 6.87 inch với tần số quét 120Hz, mang lại trải nghiệm cuộn trang và xem nội dung mượt mà. Camera chính 50MP với khẩu độ f/1.8 hỗ trợ chụp ảnh chi tiết, cùng camera trước 5MP cho các cuộc gọi video và ảnh tự sướng. Với chuẩn kháng nước và bụi IP68/IP69K, thiết bị được thiết kế để chống chịu tốt trong các điều kiện khắc nghiệt như tia nước áp suất cao và ngâm nước ở độ sâu tối đa 1.5 mét trong 30 phút. Kết nối đa dạng bao gồm NFC, GPS, GLONASS, GALILEO, BDS và Wi-Fi dual-band, cùng khả năng hỗ trợ hai SIM Nano-SIM. Máy chạy trên nền tảng Android 16 với giao diện MagicOS 10, cung cấp trải nghiệm phần mềm hiện đại và các tính năng bảo mật tiện lợi như cảm biến vân tay tích hợp ở cạnh bên. Sản phẩm phù hợp cho người dùng cần một chiếc điện thoại bền bỉ, pin trâu và khả năng chống nước vượt trội cho công việc và giải trí ngoài trời.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Honor
Mã sản phẩm
X7e Plus
Tên sản phẩm
Honor X7e Plus
Ngày ra mắt
2026-07-28
Màu sắc
Black、Silver、Gold
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、khung nhựa、mặt lưng nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Chống nước và bụi
IP68/IP69K chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Kích thước
Độ dày
8.3
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
168.3
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
5
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
78.5
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM4450-AF Snapdragon 4 Gen 4
CPU
Octa-core (2x2.3 GHz Cortex-A78 & 6x1.95 GHz Cortex-A55)
GPU
Adreno 613
Hệ điều hành
Android 16, MagicOS 10
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
6, 8
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、toàn cảnh、HDR
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/1.8
Lấy nét tự động
AF
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
Ống kính phụ
Camera selfie
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
5 MP
Khẩu độ
f/2.2
Chế độ
rộng
Màn hình
Độ sáng cao
1020
Tấm nền
TFT LCD
Tần số quét
120
Độ phân giải
720 x 1592 pixel (mật độ ~254 ppi)
Kích thước
6.87
Pin
Dung lượng
8100
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 45W、7.5W sạc có dây ngược
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
593849
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
2328
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
952
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 4
Kết nối
Bluetooth
5.1、A2DP、LE、aptX HD
NFC
Có
Định vị
GPS、GLONASS、GALILEO、BDS (B1I + B1C)
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band、Wi-Fi Direct
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G
LTE
5G
SA/NSA
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted)、accelerometer
Khác
Các phiên bản
MRK-NX1