Honor X8d là smartphone tầm trung với màn hình AMOLED 6.77 inch, độ phân giải Full HD+ và tần số quét 120Hz. Điểm nổi bật là camera chính 108MP có OIS, kèm camera góc siêu rộng 5MP và selfie 16MP. Máy được trang bị chip Snapdragon 6s 4G Gen 2, RAM 8GB, ROM 128/256GB. Pin dung lượng lớn 7000mAh hỗ trợ sạc nhanh 45W. Thiết bị chạy Android 15 với MagicOS 10, có cảm biến vân tay dưới màn hình và chống nước IP65.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫5.300.000
2 sản phẩm
CellphoneS
₫5.990.000
2 sản phẩm
Shopee
₫6.240.000
16 sản phẩm
Hoàng Hà Mobile
₫6.290.000
2 sản phẩm
Nguyễn Kim
₫6.990.000
3 sản phẩm
viettel store
₫7.060.000
1 sản phẩm
FPT Shop
₫7.080.000
3 sản phẩm
₫7.490.000
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Honor
Mã sản phẩm
X8d
Tên sản phẩm
Honor X8d
Chống nước và bụi
IP65 chống bụi hoàn toàn và chống nước (tia nước áp suất thấp)
Màu sắc
Light Blue, Velvet Grey, Velvet Black
Ngày ra mắt
2025-12-01
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhựa, mặt lưng nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
7.5
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
162.9
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
188
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76.3
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2
CPU
Octa-core (4x2.9 GHz Cortex-A73 & 4x1.9 GHz Cortex-A53)
GPU
Adreno 610
Hệ điều hành
Android 16, MagicOS 10
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC
RAM
8
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
24mm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
108 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
5 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.5
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
16 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
1300
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
3000
Bảo vệ
Kính nhôm silicat
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2392 pixel (~388 ppi mật độ)
Kích thước
6.77
Thông thường
800
Pin
Dung lượng
7000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 45W, 6W sạc ngược có dây
Kết nối
Bluetooth
5.0 or 5.1, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Mạng
Băng tần
4G
LTE
3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, compass
Khác
Các phiên bản
LNA-LX2, LNA-LX3
