Trải nghiệm màn hình OLED 6.84 inch với tốc độ làm mới 120Hz, mang đến hình ảnh mượt mà và sống động. Camera chính 50MP f/1.9 với lấy nét tự động theo pha pixel kép, hỗ trợ quay video 4K và chống rung gyro-EIS, giúp bạn ghi lại mọi khoảnh khắc rõ nét. Viên pin dung lượng lớn 8500mAh hỗ trợ sạc nhanh 40W và sạc ngược 5W, đảm bảo thời gian sử dụng lâu dài. Kết nối Wi-Fi 7 và Bluetooth 5.2 với âm thanh L2HC HD, mang đến trải nghiệm giải trí liền mạch. Thiết kế với mặt trước kính, khung và mặt lưng nhựa, cùng cảm biến vân tay cạnh bên, tối ưu sự tiện lợi và phong cách hàng ngày.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫61.366
603 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Huawei
Mã sản phẩm
nova 15 Max
Tên sản phẩm
Huawei nova 15 Max
Ngày ra mắt
2026-05-07
Màu sắc
Blush Gold, Lake Cyan, Golden Black
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhựa, mặt lưng nhựa
Thẻ SIM
· Nano-SIM· Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
163.3
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
232
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
78
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Hệ điều hành
EMUI 14.2
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
8
Đơn vị RAM
GB
ROM
256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED, toàn cảnh, HDR
Video
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30fps
Tính năng
gyro-EIS
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/1.9
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Lấy nét tự động
lấy nét tự động theo pha pixel kép
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
Ống kính phụ
Camera selfie
Video
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Khẩu độ
f/2.0
Chế độ
rộng
Màn hình
Tấm nền
OLED
Đỉnh
4000
Tần số quét
120
Độ phân giải
1272 x 2756 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~444 ppi mật độ)
Kích thước
6.84
Pin
Dung lượng
8500
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
40W có dây, 5W có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.2, A2DP, LE, L2HC (320-960 kbps HD audio)
NFC
Có
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66
Tốc độ
HSPA, LTE
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro
Khác
Các phiên bản
CHZ-LX1