Màn hình LTPO OLED 6.84 inch với tần số quét 120Hz và độ sáng tối đa 6000 nit, mang đến trải nghiệm hình ảnh sống động ngay cả dưới ánh nắng. Hệ thống ba camera sau 200MP chính, 50MP telephoto tiềm vọng và 50MP siêu rộng, hỗ trợ quay video 4K và HDR Vivid. Camera selfie 50MP với lấy nét tự động Dual Pixel PDAF. Viên pin 7000mAh hỗ trợ sạc nhanh 100W có dây và sạc ngược 5W. Chip Kirin 9010S cùng RAM 12GB cho hiệu năng mượt mà. Thân máy mặt kính, khung nhôm, đạt chuẩn IP65 chống bụi và nước. Hỗ trợ kết nối Wi-Fi 7, Bluetooth 6.0 và NFC. Chạy HarmonyOS 6.0.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫70.200
44 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Huawei
Mã sản phẩm
nova 16 Pro
Tên sản phẩm
Huawei nova 16 Pro
Ngày ra mắt
2026-06-01
Màu sắc
Black, White, Blue/Pink, Blue
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhôm, mặt lưng kính
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Chống nước và bụi
IP65 chống bụi hoàn toàn và chống nước (tia nước áp suất thấp)
Kích thước
Độ dày
7.1
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
163
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
218
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
78
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Kirin 9010S
Hệ điều hành
HarmonyOS 6.0
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Laser AF, cảm biến quang phổ màu, Đèn flash LED, toàn cảnh, HDR
Video
Tính năng
4K, 1080p, gyro-EIS, HDR Vivid
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
200 MP
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
23mm
Kích thước cảm biến
1/1.28"
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/2.6
Tiêu cự
88mm
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
telephoto periscope
Camera 3
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
13mm
Lấy nét tự động
AF
Chế độ
siêu rộng
Camera selfie
Tính năng
HDR, toàn cảnh
Video
Công nghệ
4K, 1080p, gyro-EIS, HDR Vivid
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/2.4
Kích thước cảm biến
1/2.5"
Lấy nét tự động
Dual Pixel PDAF
Chế độ
siêu rộng
Màn hình
Loại HDR
HDR Vivid
Tấm nền
LTPO OLED
Đỉnh
6000
Bảo vệ
Kunlun Glass
Tần số quét
120
Độ phân giải
1320 x 2856 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~460 ppi mật độ)
Kích thước
6.84
Pin
Dung lượng
7000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
100W có dây, SCP, UFCS, PD, PPS, QC, 5W có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
6.0, A2DP, LE, L2HC (320-960 kbps HD audio)
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC, GLONASS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G
LTE
5G
SA/NSA
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro
Khác
Các phiên bản
CRS-AL00
