Khám phá hiệu năng mạnh mẽ với vi xử lý Kirin 8020 và pin 6000mAh, hỗ trợ sạc siêu nhanh 100W. Hệ thống camera kép 50MP+12MP mang đến khả năng chụp ảnh linh hoạt, từ góc rộng đến telephoto, cùng tính năng chống rung OIS cho video 4K mượt mà. Màn hình OLED 6.7 inch 120Hz hiển thị sắc nét, sống động với HDR Vivid. Thiết kế mỏng nhẹ 7.2mm, khung nhựa chắc chắn, đạt chuẩn chống bụi và nước IP65. Máy ảnh selfie 50MP góc siêu rộng, phù hợp cho các cuộc gọi video và chụp ảnh nhóm. Kết nối hiện đại với Wi-Fi 7, Bluetooth 6.0 và NFC, hỗ trợ đầy đủ các băng tần 5G. Lý tưởng cho người dùng cần một thiết bị đa năng, pin trâu và sạc nhanh.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫105.687
13 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Huawei
Mã sản phẩm
nova 16z
Tên sản phẩm
Huawei nova 16z
Ngày ra mắt
2026-06-01
Màu sắc
Black, White, Blue/Pink
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Chống nước và bụi
IP65 chống bụi hoàn toàn và chống nước (tia nước áp suất thấp)
Kích thước
Độ dày
7.2
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
161.8
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
5
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
75.5
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Kirin 8020
Hệ điều hành
HarmonyOS 6.1
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Cảm biến quang phổ màu, Đèn flash LED, toàn cảnh, HDR
Video
Tính năng
4K, 1080p, gyro-EIS, HDR Vivid
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/1.9
Tiêu cự
23mm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Lấy nét tự động
Dual Pixel PDAF
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
12 MP
Khẩu độ
f/2.4
Tiêu cự
69mm
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
telephoto
Camera selfie
Tính năng
HDR, toàn cảnh
Video
Công nghệ
4K, 1080p, gyro-EIS, HDR Vivid
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/2.4
Kích thước cảm biến
1/2.5"
Chế độ
siêu rộng
Màn hình
Loại HDR
HDR Vivid
Tấm nền
OLED
Bảo vệ
Kính nhôm silicat
Tần số quét
120
Độ phân giải
1084 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (~395 ppi mật độ)
Kích thước
6.7
Pin
Dung lượng
6000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
100W có dây, SCP, UFCS, PD, PPS, QC, 5W có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
6.0, A2DP, LE, L2HC (320-960 kbps HD audio)
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), GLONASS, NavIC
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G
LTE
5G
SA/NSA
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro
Khác
Các phiên bản
PKN-AL00