Meizu 21 Pro: Mạnh mẽ với Snapdragon 8 Gen 3, màn hình LTPO AMOLED 6.79" 120Hz, RAM 12/16GB, bộ nhớ đến 1TB. Camera chính 50MP OIS, tele 10MP OIS, ultrawide 13MP. Pin 5050mAh, sạc nhanh 80W, chống nước IP68. Hỗ trợ 5G, Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4. Thiết kế sang trọng với 4 màu sắc.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫9.888.000
2 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Meizu
Mã sản phẩm
21 Pro
Tên sản phẩm
Meizu 21 Pro
Ngày ra mắt
2024-02-29
Màu sắc
Black, White, Blue, Green
Thẻ SIM
Hai SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Chống nước và bụi
IP68 chống bụi/nước (tối đa 1.5m trong 30 phút)
Kích thước
Độ dày
8
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
165
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
208
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
74.4
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm)
CPU
Octa-core (1x3.3 GHz Cortex-X4 & 3x3.2 GHz Cortex-A720 & 2x3.0 GHz Cortex-A720 & 2x2.3 GHz Cortex-A520)
GPU
Adreno 750
Hệ điều hành
Android, Flyme
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED vòng, toàn cảnh, HDR
Video
Tính năng
8K, 4K, 1080p; gyro-EIS
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/1.9
Tiêu cự
24mm
Kích thước cảm biến
1/1.3"
Kích thước điểm ảnh
1.2µm
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
10 MP
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
72mm
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
telephoto periscope
Camera 3
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
13 MP
Khẩu độ
f/2.4
Tiêu cự
15mm
Chế độ
siêu rộng
Camera selfie
Tính năng
HDR
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
32 MP
Khẩu độ
f/2.4
Chế độ
rộng
Màn hình
Độ sáng cao
1250
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
LTPO AMOLED
Bảo vệ
Meizu Titan Glass 2.0
Tần số quét
120
Độ phân giải
1368 x 3192 pixel, tỷ lệ 21:9 (~512 ppi mật độ)
Kích thước
6.79
Thông thường
600
Pin
Dung lượng
5050
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
80W có dây, PD3 PPS, QC4+, 50W không dây, 10W sạc không dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5)
USB
USB Type-C, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 а/b/g/n/ac/6e/7, dual-band
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41
5G
1, 3, 5, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78, 79 SA/NSA
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, gyro, proximity, compass

