Motorola Edge 50 Fusion: Mạnh mẽ với màn hình P-OLED 6.7" 120Hz, camera chính 50MP OIS, pin 5000mAh sạc nhanh 68W. Snapdragon 7s Gen 2, RAM 8/12GB, ROM 128/256/512GB. Chống nước IP68, 5G, NFC. Thiết kế mỏng 7.9mm, mặt lưng silicone polymer. Màu sắc: Forest Blue, Marshmallow Blue, Hot Pink.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫4.116.323
11 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Motorola
Mã sản phẩm
Edge 50 Fusion
Tên sản phẩm
Motorola Edge 50 Fusion
Chống nước và bụi
IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 min)
Màu sắc
Forest Blue, Marshmallow Blue, Hot Pink
Ngày ra mắt
2024-04-16
Chất liệu
Glass front, silicone polymer back (eco leather), plastic frame
Thẻ SIM
Nano-SIM, eSIM or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Kích thước
Độ dày
7.9
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
161.9
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
9
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
73.1
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM7435-AB Snapdragon 7s Gen 2 (4 nm) - InternationalQualcomm SM6450 Snapdragon 6 Gen 1 (4 nm) - LATAM
CPU
Octa-core (4x2.40 GHz Cortex-A78 & 4x1.95 GHz Cortex-A55) - InternationalOcta-core (4x2.2 GHz Cortex-A78 & 4x1.8 GHz Cortex-A55) - LATAM
GPU
Adreno 710
Hệ điều hành
Android 14
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
No
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
LED flash, HDR, panorama
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/1.9
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
dual pixel PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
ultrawide
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
13 MP
Video
Tính năng
gyro-EIS
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30/60/120fps
Camera selfie
Tính năng
HDR
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/2.5
Kích thước điểm ảnh
0.7µm
Loại
normal lens
Độ phân giải
32 MP
Video
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30fps
Màn hình
Tấm nền
P-OLED
Đỉnh
1600
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass 5
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~393 ppi density)
Kích thước
6.7
Pin
Dung lượng
5000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
68W wired, 50% in 15 min (advertised)
Kết nối
Bluetooth
5.2, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
stereo speakers
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 42, 71 - International, 1, 2, 3, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 42 - India
3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity
