Motorola Moto G100 là smartphone cao cấp với màn hình IPS LCD 6.72 inch, độ phân giải Full HD+ và tần số quét 120Hz. Máy được trang bị chip Snapdragon 7s Gen 2, RAM 8/12GB, bộ nhớ trong 256/512GB. Hệ thống camera sau kép 50MP + 8MP, camera selfie 32MP. Pin dung lượng lớn 7000mAh, hỗ trợ sạc nhanh 30W. Thiết bị chạy Android 15, hỗ trợ 5G và có chuẩn chống nước IP64.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Fado
₫9.401.173
7 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Motorola
Mã sản phẩm
Moto G100
Tên sản phẩm
Motorola Moto G100
Ngày ra mắt
2025-10-14
Màu sắc
Black、Blue、Green
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、khung nhựa、mặt sau polymer silicone (da sinh thái)
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Chống nước và bụi
IP64 chống bụi hoàn toàn và chống nước (nước bắn)
Kích thước
Độ dày
8.6
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
166.2
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
210
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76.5
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM7435-AB Snapdragon 7s Gen 2 (4 nm)
CPU
Octa-core (4x2.40 GHz Cortex-A78 & 4x1.95 GHz Cortex-A55)
GPU
Adreno 710
Hệ điều hành
Android 15
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED kép、HDR、toàn cảnh
Video
Định dạng
4K@30fps、1080p@30fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/1.9
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Lấy nét tự động
PDAF
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước cảm biến
1/4.0"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Chế độ
siêu rộng
Camera selfie
Tính năng
HDR
Video
Định dạng
4K@30fps、1080p@30/60fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
32 MP
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước điểm ảnh
0.7µm
Chế độ
rộng
Màn hình
Tấm nền
IPS LCD
Đỉnh
1050
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 (~392 ppi mật độ)
Kích thước
6.72
Pin
Dung lượng
7000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 30W
Kết nối
Bluetooth
5.1、A2DP、LE
NFC
Có
Định vị
GPS、GALILEO、GLONASS、BDS、QZSS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G
LTE
5G
SA/NSA
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Cổng tai nghe
Có
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted)、accelerometer、gyro、proximity
Khác
Các phiên bản
XT2533-4
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
798429
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
2687
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
1015
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 7s Gen 2
