Nothing Phone (4a) là smartphone cao cấp với màn hình AMOLED 6.78 inch, độ phân giải 1224 x 2720 pixels và tần số quét 120Hz. Được trang bị chip Snapdragon 7s Gen 4, RAM 8/12GB và bộ nhớ 128/256GB. Hệ thống camera ấn tượng với cảm biến chính 50MP, camera tele 50MP và góc siêu rộng 8MP. Pin 5400mAh hỗ trợ sạc nhanh 50W. Chạy Android 16 với Nothing OS 4.1, hỗ trợ 5G và chống nước IP64.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫10.090.000
6 sản phẩm
₫11.290.000
3 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Nothing
Mã sản phẩm
Phone (4a)
Tên sản phẩm
Nothing Phone (4a)
Chống nước và bụi
IP64 chống bụi hoàn toàn và chống nước (nước bắn)
Màu sắc
Pink、White、Black、Blue
Ngày ra mắt
2026-03-05
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 7i)、khung nhựa、mặt lưng kính
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.6
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
164
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
5
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
77.6
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4 (4 nm)
CPU
Octa-core (1x2.7 GHz Cortex-A720 & 3x2.4 GHz Cortex-A720 & 4x1.8 GHz Cortex-A520)
GPU
Adreno 810
Hệ điều hành
Android 16, Nothing OS 4.1, tối đa 3 bản cập nhật hệ điều hành chính
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
15mm
Kích thước cảm biến
1/4.0"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Tính năng
Đèn flash LED、toàn cảnh、Ultra XDR
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.9
Tiêu cự
24mm
Kích thước cảm biến
1/1.57"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
telephoto periscope
Khẩu độ
f/2.9
Tiêu cự
80mm
Kích thước cảm biến
1/2.75"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Video
Tính năng
gyro-EIS、OIS、Dolby Vision HDR
Định dạng
4K@30fps、1080p@30/60/120fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
22mm
Kích thước cảm biến
1/3.42"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
32 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
1600
Loại HDR
HDR10+
Khác
Hỗ trợ ảnh Ultra HDR
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
4500
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass 7i, độ cứng Mohs cấp 5
Tần số quét
120
Độ phân giải
1224 x 2720 pixel, tỷ lệ 20:9 (~440 ppi mật độ)
Kích thước
6.78
Thông thường
800
Pin
Dung lượng
5080
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
50W có dây, 50% trong 22 phút, 100% trong 64 phút、7.5W sạc có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.4、A2DP、LE
NFC
Có
Định vị
GPS、GALILEO、GLONASS、BDS、QZSS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6、dual-band、Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Điểm chuẩn
Thời lượng pin sử dụng thực tế
13.6
Đơn vị thời lượng pin
h
Điểm AnTuTu của SoC
1041898
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
3168
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
1223
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 7s Gen 4
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 77, 78 SA/NSA - International、1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA - India
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 42, 48, 66, 71 - International、1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41 - India
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - International、HSDPA 850 / 900 / 2100 - India
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical)、accelerometer、gyro、proximity
Khác
Các phiên bản
A069
