Màn hình AMOLED 6.77 inch 120Hz mượt mà, chip Snapdragon 6 Gen 4 mạnh mẽ, pin 5200mAh trụ cả ngày. Camera chính 50MP OIS, camera siêu rộng 8MP. Sạc nhanh 33W, kháng bụi nước IP64. Hệ điều hành Android 16 với Nothing OS 4.1, hỗ trợ 3 bản cập nhật Android. RAM 8GB, bộ nhớ trong 128GB/256GB. Cảm biến vân tay dưới màn hình, kết nối 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 6.0, NFC. Loa âm thanh nổi. Thiết kế mặt kính Dragontail Pro, khung nhựa, mặt lưng nhựa. Màu sắc: Trắng, Đen, Xanh.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫10.140.000
1 sản phẩm
Điện Máy Xanh
₫10.140.000
1 sản phẩm
Shopee
₫10.990.000
4 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Nothing
Mã sản phẩm
Phone (4b)
Tên sản phẩm
Nothing Phone (4b)
Ngày ra mắt
2026-07-07
Màu sắc
White、Black、Blue
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、khung nhựa、mặt lưng nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Chống nước và bụi
IP64 chống bụi hoàn toàn và chống nước (nước bắn)
Kích thước
Độ dày
8.6
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
164.4
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
210
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
78.2
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4 (4 nm)
CPU
Octa-core (1x2.3 GHz Cortex-A720s & 3x2.2 GHz Cortex-A720s & 4x1.8 GHz Cortex-A520s)
GPU
Adreno 810
Hệ điều hành
Android 16, Nothing OS 4.1, tối đa 3 bản cập nhật hệ điều hành chính
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
8
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、toàn cảnh、Ultra XDR
Video
Định dạng
4K@30fps、1080p@30/60/120fps
Tính năng
gyro-EIS
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/1.8
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
15mm
Kích thước cảm biến
1/4.0"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Chế độ
siêu rộng
Camera selfie
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
16 MP
Khẩu độ
f/2.4
Kích thước cảm biến
1/3.0"
Chế độ
rộng
Màn hình
Độ sáng cao
1200
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
2000
Bảo vệ
Kính Dragontail Pro
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2344 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~381 ppi mật độ)
Kích thước
6.77
Thông thường
600
Pin
Dung lượng
5200
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
33W có dây, PPS, UFCS, PD、7.5W sạc có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
6.0、A2DP、LE
NFC
Có
Định vị
GPS、GALILEO、GLONASS、BDS、QZSS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6、dual-band、Wi-Fi Direct
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - International、HSDPA 850 / 900 / 2100 - India
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 42, 66, 71 - International、1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41 - India
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 71, 77, 78 SA/NSA - International、1, 3, 5, 8, 28, 40, 41, 77, 78 SA/NSA - India
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical)、accelerometer、gyro、proximity
Khác
Các phiên bản
A009P
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
975254
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
3148
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
1087
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4