Oppo Find X7 là smartphone cao cấp với màn hình LTPO AMOLED 6.78" 120Hz, chip Dimensity 9300, RAM 12/16GB, ROM 256GB-1TB. Camera chính 50MP OIS, tele 64MP OIS, góc rộng 50MP. Pin 5000mAh sạc 100W. Chống nước IP65, NFC, 5G. Thiết kế mỏng 8.7mm, nặng 202g với mặt lưng kính hoặc da sinh thái.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫9.250.000
7 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Oppo
Mã sản phẩm
Find X7
Tên sản phẩm
Oppo Find X7
Chống nước và bụi
IP65 chống bụi/nước
Màu sắc
Black, Dark Blue, Light Brown, Purple
Ngày ra mắt
2024-01-08
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt lưng kính hoặc mặt lưng da sinh thái, khung nhôm
Thẻ SIM
Hai SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Kích thước
Độ dày
8.7
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
162.7
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
202
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
75.4
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 9300 (4 nm)
CPU
Octa-core (1x3.25 GHz Cortex-X4 & 3x2.85 GHz Cortex-X4 & 4x2.0 GHz Cortex-A720)
GPU
Immortalis-G720 MC12
Hệ điều hành
Android 14, ColorOS 14
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
15mm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Tính năng
Hiệu chỉnh màu Hasselblad, Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.6
Tiêu cự
23mm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
telephoto periscope
Khẩu độ
f/2.6
Tiêu cự
70mm
Kích thước cảm biến
1/2.0"
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
64 MP
Chống rung
OIS
Video
Tính năng
gyro-EIS; HDR, Video 10‑bit, Dolby Vision
Định dạng
4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps
Camera selfie
Tính năng
Toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.4
Tiêu cự
21mm
Kích thước cảm biến
1/2.74"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
32 MP
Video
Công nghệ
gyro-EIS
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
2300
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
LTPO AMOLED
Đỉnh
4500
Bảo vệ
Kính Corning Gorilla Glass Victus 2
Tần số quét
120
Độ phân giải
1264 x 2780 pixel (~450 ppi mật độ)
Kích thước
6.78
Thông thường
1600
Pin
Dung lượng
5000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
100W có dây, PD, 50% trong 10 phút, 100% trong 26 phút (được quảng cáo)
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), GLONASS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, dual-band, Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 3, 4, 5 , 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 , CDMA2000 1x
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2, CDMA 800
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, CDMA, HSPA, CDMA2000, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass
Khác
Các phiên bản
PHZ110

