Oppo Find X7 Ultra: Flagship smartphone với màn hình LTPO AMOLED 6.82" 120Hz, chip Snapdragon 8 Gen 3, RAM 12/16GB, bộ nhớ 256/512GB. Hệ thống 4 camera sau 50MP với ống kính Hasselblad, zoom quang 3x và 5x. Pin 5000mAh, sạc nhanh 100W. Chống nước IP68, hỗ trợ 5G, Wi-Fi 7. Thiết kế cao cấp với khung nhôm, mặt lưng kính hoặc da sinh thái.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫13.340.000
4 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Oppo
Mã sản phẩm
Find X7 Ultra
Tên sản phẩm
Oppo Find X7 Ultra
Chống nước và bụi
IP68 chống bụi/nước (tối đa 1.5m trong 30 phút)
Màu sắc
Black, Dark Blue, Light Brown
Ngày ra mắt
2024-01-08
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt lưng kính (Gorilla Glass) hoặc mặt lưng da sinh thái, khung nhôm
Thẻ SIM
Hai SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Kích thước
Độ dày
9.5
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
164.3
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
221
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76.2
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm)
CPU
Octa-core (1x3.3 GHz Cortex-X4 & 3x3.2 GHz Cortex-A720 & 2x3.0 GHz Cortex-A720 & 2x2.3 GHz Cortex-A520)
GPU
Adreno 750
Hệ điều hành
Android 14, ColorOS 14
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
telephoto periscope
Khẩu độ
f/4.3
Tiêu cự
135mm
Kích thước cảm biến
1/2.51"
Kích thước điểm ảnh
0.7µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
lấy nét tự động theo pha pixel kép (35cm - ∞)
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Tính năng
Hiệu chỉnh màu Hasselblad, Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
Camera 4
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
14mm
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
23mm
Kích thước điểm ảnh
1.6µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF đa hướng, Laser AF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
telephoto periscope
Khẩu độ
f/2.6
Tiêu cự
65mm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF đa hướng (25cm - ∞)
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Video
Tính năng
gyro-EIS; HDR, Video 10‑bit, Dolby Vision
Định dạng
4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps
Camera selfie
Tính năng
Toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.4
Tiêu cự
21mm
Kích thước cảm biến
1/2.74"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
32 MP
Video
Công nghệ
gyro-EIS
Định dạng
4K@30/60fps, 1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
2600
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
LTPO AMOLED
Đỉnh
4500
Bảo vệ
Kính Corning Gorilla Glass Victus 2
Tần số quét
120
Độ phân giải
1440 x 3168 pixel (~510 ppi mật độ)
Kích thước
6.82
Thông thường
1600
Pin
Dung lượng
5000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
100W có dây, PD, 50% trong 10 phút, 100% trong 26 phút (được quảng cáo), 50W không dây, 10W sạc không dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), GLONASS
USB
USB Type-C 3.2, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, dual-band, Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78, 79 SA/NSA
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 , CDMA2000 1x
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2, CDMA 800
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, CDMA, HSPA, CDMA2000, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass
Khác
Các phiên bản
PHY110, PHY120

