Oppo Find N6 là điện thoại màn hình gập cao cấp với màn hình chính LTPO OLED 8.12 inch độ phân giải 2248x2480 pixel và màn hình phụ 6.62 inch. Máy được trang bị chip Snapdragon 8 Elite Gen 5, RAM 12/16GB, bộ nhớ trong lên đến 1TB. Hệ thống camera sau gồm camera chính 200MP, tele 50MP và góc siêu rộng 50MP. Pin 6000mAh hỗ trợ sạc nhanh 80W có dây, 50W không dây.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫38.600.000
2 sản phẩm
CellphoneS
₫49.990.000
1 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Oppo
Mã sản phẩm
Find N6
Tên sản phẩm
Oppo Find N6
Ngày ra mắt
2026-03-17
Màu sắc
Blossom Orange, Stellar Titanium, Pearl Black
Chất liệu
Glass front (Nanocrystal Glass) (folded), plastic front (unfolded), glass back, aluminum alloy frame, titanium alloy hinge (grade 5)
Thẻ SIM
· Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (max 2 at a time)· Nano-SIM + Nano-SIM
Chống nước và bụi
IP58/IP59 dust protected and water resistant (high pressure water jets; immersible up to 1m for 30 min)
Kích thước
Độ dày
4.2
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
159.9
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
225
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
145.6
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
CPU
Octa-core (2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
GPU
Adreno 840
Hệ điều hành
Android 16, ColorOS 16
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
No
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Hasselblad Color Calibration, color spectrum sensor, LED flash, HDR, panorama
Video
Định dạng
4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps
Tính năng
(Dolby Vision), gyro-EIS, HDR10+
Camera 1
Loại
normal lens
Độ phân giải
200 MP
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
23mm
Kích thước điểm ảnh
0.5µm
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
wide
Camera 2
Loại
normal lens
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/2.7
Tiêu cự
70mm
Kích thước cảm biến
1/2.75"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
periscope telephoto
Camera 3
Loại
normal lens
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
15mm
Kích thước cảm biến
1/2.75"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Lấy nét tự động
AF
Chế độ
ultrawide
Camera selfie
Tính năng
HDR
Cảm biến độ sâu
20MP, f/2.4, 21mm (wide), 1/3.42", 0.64µm, Cover camera:, 20MP, f/2.4, 21mm (wide), 1/3.42", 0.64µm
Video
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30fps
Công nghệ
gyro-EIS, HDR
Màn hình
Độ sáng cao
1800
Loại HDR
HDR10+
Khác
Self-healing memory glass technology (internal display only), Zero-Feel crease, Stylus support (both screens), Cover display:, LTPO OLED, 1B colors, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 120Hz, Ultra HDR image support, 600 nits (typ), 1800 nits (HBM), 3600 nits (peak), 2160Hz PWM, 6.62 inches, 1140 x 2616 pixels, 431 ppi, Nanocrystal Glass
Tấm nền
Foldable LTPO OLED
Đỉnh
2500
Tần số quét
120
Độ phân giải
2248 x 2480 pixels (~412 ppi density)
Kích thước
8.12
Thông thường
600
Pin
Dung lượng
6000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
80W wired, 44W UFCS, 55W PPS, 18W PD/QC, 50W wireless, Reverse wired
Kết nối
Bluetooth
Yes, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5)
USB
USB Type-C 3.1, Display Port, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band or tri-band
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66, 71
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 13, 18, 20, 25, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 71, 75, 77, 78, 79, 80, 81, 83, 84, 89 SA/NSA
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Âm thanh
Loa ngoài
stereo speakers (Dolby Atmos enhanced)
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, dual gyro, proximity
Khác
Các phiên bản
PLP110, PLP120
