Sở hữu hiệu năng hàng đầu với chip Snapdragon 8 Elite Gen 5, điện thoại này xử lý mượt mà mọi tác vụ từ chơi game nặng đến đa nhiệm. Camera chính 200MP cùng ống kính tiềm vọng 50MP mang đến khả năng chụp ảnh chi tiết và zoom xa ấn tượng. Màn hình AMOLED 6.9 inch với tần số quét 185Hz và độ sáng tối đa 4500 nits hiển thị hình ảnh sống động ngay cả dưới trời nắng. Viên pin khổng lồ 8050mAh hỗ trợ sạc nhanh 100W, đảm bảo thời lượng sử dụng lên đến 24.6 giờ cho các hoạt động liên tục. Máy được trang bị chuẩn kháng nước bụi IP68, loa stereo Bose 2.1 và kết nối Wi-Fi 7 tốc độ cao.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫24.490.000
3 sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫25.810.000
1 sản phẩm
Điện Máy Xanh
₫25.810.000
1 sản phẩm
Shopee
₫39.999.999
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Xiaomi
Mã sản phẩm
Poco F9 Ultra
Tên sản phẩm
Xiaomi Poco F9 Ultra
Ngày ra mắt
2026-09-01
Màu sắc
Black、Dark Cherry
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 7i)、khung nhôm、mặt lưng nhựa gia cố sợi thủy tinh
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM + eSIM (tối đa 2 cùng lúc)
Chống nước và bụi
IP68 chống bụi hoàn toàn và chống nước (ngâm được đến 1.5m trong 30 phút)
Kích thước
Độ dày
8.7
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
163.5
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
235
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
77.9
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
CPU
Octa-core (2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
GPU
Adreno 840
Hệ điều hành
Android 16, lên đến 4 bản cập nhật hệ điều hành chính, HyperOS 3
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Cảm biến quang phổ màu、Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Video
Định dạng
8K@30fps、4K@30/60fps、1080p@30/60/120/240/960/1920fps
Tính năng
gyro-EIS、HDR10+
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
200 MP
Khẩu độ
f/1.7
Tiêu cự
24mm
Kích thước điểm ảnh
0.5µm
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/3.0
Tiêu cự
120mm
Kích thước cảm biến
1/2.75"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
telephoto periscope
Camera 3
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/2.4
Tiêu cự
17mm
Kích thước cảm biến
1/2.88"
Kích thước điểm ảnh
0.61µm
Chế độ
siêu rộng
Camera selfie
Tính năng
HDR
Video
Định dạng
4K@30fps、1080p@30/60fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
32 MP
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
21mm
Kích thước cảm biến
1/3.44"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Chế độ
rộng
Màn hình
Độ sáng cao
2200
Loại HDR
HDR10+
Khác
10000 nits (đỉnh) chỉ trong video HDR
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
4500
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass 7i, độ cứng Mohs cấp 5
Tần số quét
185
Độ phân giải
1200 x 2608 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~416 ppi mật độ)
Kích thước
6.9
Thông thường
850
Pin
Dung lượng
8050
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
100W có dây, PD3.0, QC3+, 100W PPS, 100% trong 50 phút、50W không dây, 50% trong 37 phút、Sạc có dây ngược 27W、22.5W không dây ngược
Điểm chuẩn
Thời lượng pin sử dụng thực tế
24.6
Đơn vị thời lượng pin
h
Điểm AnTuTu của SoC
3950082
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
11047
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
3639
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
Kết nối
Bluetooth
6.0、A2DP、LE、AptX HD、AptX Adaptive、LHDC 5.0、ASHA、MIHC、Auracast
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5)、BDS (B1I+B1c+B2a)、GALILEO (E1+E5a)、QZSS (L1+L5)、NavIC (L5)、GLONASS
USB
USB Type-C 3.2, OTG, xuất video
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7、dual-band、Wi-Fi Direct
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 42, 48, 66
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Âm thanh
Loa ngoài
loa stereo (có Dolby Atmos)
Khác
Chỉnh âm bởi Bose、Hệ thống âm thanh nổi Bose 2.1 kèm loa siêu trầm、Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res không dây
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic)、accelerometer、proximity、gyro
Khác
Các phiên bản
26077PC53G
