Sở hữu hiệu năng hàng đầu với chip Snapdragon 8 Elite Gen 5 tiến trình 3nm, Redmi K100 Pro Max mang đến trải nghiệm xử lý mượt mà cho mọi tác vụ từ chơi game nặng đến đa nhiệm. Màn hình AMOLED 6.9 inch với tần số quét 185Hz và độ sáng tối đa 4500 nits hiển thị hình ảnh sắc nét, sống động ngay cả dưới ánh nắng mặt trời. Hệ thống ba camera sau với cảm biến chính 200MP OIS, ống kính tiềm vọng telephoto 50MP và góc siêu rộng 50MP cho phép bạn ghi lại mọi khoảnh khắc với chi tiết ấn tượng. Viên pin dung lượng lớn 9070mAh hỗ trợ sạc nhanh có dây 100W và sạc không dây 50W, đáp ứng nhu cầu sử dụng cả ngày dài. Thiết kế nguyên khối với mặt lưng kính, khung nhôm và chuẩn kháng bụi nước IP68/IP69 đảm bảo độ bền vượt trội. Chạy trên Android 16 với giao diện HyperOS 3, máy được trang bị loa stereo Dolby Atmos và âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, mang đến trải nghiệm giải trí đắm chìm. Kết nối Wi-Fi 7, Bluetooth 6.0, NFC và hệ thống định vị đa băng tần toàn diện, đáp ứng mọi nhu cầu liên lạc và di chuyển.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Xiaomi
Mã sản phẩm
Redmi K100 Pro Max
Tên sản phẩm
Xiaomi Redmi K100 Pro Max
Ngày ra mắt
2026-08-11
Màu sắc
Black、White、Blue、Red (Burgundy)
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、khung nhôm
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Chống nước và bụi
IP68/IP69 chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Kích thước
Độ dày
8.5
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
163.5
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
238
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
78
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
CPU
Octa-core (2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
GPU
Adreno 840
Hệ điều hành
Android 16, HyperOS 3
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Cảm biến quang phổ màu、Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Video
Định dạng
8K@30fps、4K@30/60fps、1080p@30/60/120/240/960/1920fps
Tính năng
gyro-EIS、HDR10+
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
200 MP
Khẩu độ
f/1.7
Tiêu cự
24mm
Kích thước điểm ảnh
0.5µm
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/3.0
Tiêu cự
115mm
Kích thước cảm biến
1/2.75"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
telephoto periscope
Camera 3
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/2.4
Tiêu cự
18mm
Kích thước cảm biến
1/2.88"
Kích thước điểm ảnh
0.61µm
Chế độ
siêu rộng
Camera selfie
Video
Định dạng
4K@30fps、1080p@30/60fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
32 MP
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
21mm
Kích thước cảm biến
1/3.44"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Chế độ
rộng
Màn hình
Loại HDR
HDR Vivid
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
4500
Tần số quét
185
Độ phân giải
1200 x 2608 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~416 ppi mật độ)
Kích thước
6.9
Pin
Dung lượng
9070
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
100W có dây, PD3.0, QC3+, 100W PPS、50W không dây、Sạc có dây ngược 27W、22.5W không dây ngược
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
3950082
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
11047
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
3639
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
Kết nối
Bluetooth
6.0、A2DP、LE、LHDC 5.0、ASHA、MIHC、Auracast
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5)、BDS (B1I+B1c+B2a)、GALILEO (E1+E5a)、QZSS (L1+L5)、NavIC、GLONASS
USB
USB Type-C, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7、dual-band、Wi-Fi Direct
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G
1, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66
5G
1, 3, 5, 7, 8, 18, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Âm thanh
Loa ngoài
loa stereo (có Dolby Atmos)
Khác
Chỉnh âm bởi Bose、Hệ thống âm thanh nổi Bose 2.1 kèm loa siêu trầm、Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res không dây
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic)、accelerometer、proximity、gyro