Màn hình AMOLED 6.83 inch độ phân giải 1280 x 2772 pixel, tần số quét 120Hz, độ sáng đỉnh 3500 nits, hỗ trợ HDR10+ và kính cường lực Gorilla Glass Victus 2. Trang bị vi xử lý Snapdragon 6 Gen 5 (4nm) với 8 nhân, GPU Adreno 812, RAM 8GB hoặc 12GB, bộ nhớ trong 128GB, 256GB hoặc 512GB. Cụm camera sau gồm cảm biến chính 50MP khẩu độ f/1.5 hỗ trợ OIS và PDAF, camera siêu rộng 8MP f/2.2, quay video 4K@30fps cùng gyro-EIS. Camera trước 32MP f/2.2 quay video 4K@30fps. Pin dung lượng 9210 mAh, sạc nhanh có dây 100W hỗ trợ PD3.0 và PPS, sạc ngược có dây 27W. Kết nối 5G, Wi-Fi 6 dual-band, Bluetooth 6.0, NFC, USB Type-C 2.0 OTG. Hai loa stereo với Dolby Atmos, âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz. Hệ điều hành Android 16 với HyperOS 3. Hỗ trợ 2 nano-SIM và 2 eSIM, kháng bụi nước IP68. Cảm biến vân tay dưới màn hình, gia tốc kế, con quay hồi chuyển và la bàn. Kích thước 163.4 x 78.3 x 8.6 mm, khung và mặt lưng nhựa, mặt trước kính. Phù hợp cho nhu cầu giải trí đa phương tiện, chụp ảnh, quay video và làm việc hàng ngày với thời lượng pin dài.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫10.830.000
4 sản phẩm
CellphoneS
₫12.390.000
2 sản phẩm
Hoàng Hà Mobile
₫12.990.000
2 sản phẩm
Di Động Việt
₫13.690.000
1 sản phẩm
₫14.199.000
25 sản phẩm
viettel store
₫14.490.000
1 sản phẩm
FPT Shop
₫14.790.000
3 sản phẩm
Điện Máy Xanh
₫15.190.000
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Xiaomi
Mã sản phẩm
Redmi Note 17 Pro Max
Tên sản phẩm
Xiaomi Redmi Note 17 Pro Max
Ngày ra mắt
2026-08-27
Màu sắc
Black、Purple、Cloud Blush、Green
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2)、mặt lưng nhựa、khung nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM + eSIM (tối đa 2 cùng lúc)
Chống nước và bụi
IP68 chống bụi và chống nước (ngâm được tới 1.5m trong 30 phút) - chỉ EU
Kích thước
Độ dày
8.6
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
163.4
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
5
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
78.3
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM6850 Snapdragon 6 Gen 5 (4 nm)
CPU
Octa-core (4x2.6 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Adreno 812
Hệ điều hành
Android 16, HyperOS 3
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Video
Định dạng
4K@30fps、1080p@30/60fps
Tính năng
gyro-EIS、OIS
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/1.5
Tiêu cự
26mm
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
15mm
Kích thước cảm biến
1/4.0"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Chế độ
siêu rộng
Camera selfie
Tính năng
HDR、toàn cảnh
Video
Định dạng
4K@30fps、1080p@30/60fps
Công nghệ
gyro-EIS
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
32 MP
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước cảm biến
1/3.6"
Kích thước điểm ảnh
0.61µm
Chế độ
rộng
Màn hình
Độ sáng cao
2000
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
3500
Bảo vệ
Kính Corning Gorilla Glass Victus 2
Tần số quét
120
Độ phân giải
1280 x 2772 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~447 ppi mật độ)
Kích thước
6.83
Thông thường
1060
Pin
Dung lượng
9210
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
100W có dây, PD3.0, PPS、Sạc có dây ngược 27W
Điểm chuẩn
Thời lượng pin sử dụng thực tế
22.5
Đơn vị thời lượng pin
h
Điểm AnTuTu của SoC
1012134
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
3481
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
1099
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 5
Kết nối
Bluetooth
6.0、A2DP、LE
NFC
Có
Định vị
GPS、GALILEO、GLONASS、QZSS、BDS (B1I+B1c)
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6、dual-band、Wi-Fi Direct
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 42, 48, 66
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Âm thanh
Loa ngoài
loa stereo (có Dolby Atmos)
Khác
Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res không dây
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical)、accelerometer、gyro、compass
Khác
Các phiên bản
2609FRA74G
