Xiaomi Redmi Note 13 Pro+ là smartphone cao cấp với màn hình AMOLED 6.67" 120Hz, chip Dimensity 7200 Ultra, RAM 8/12/16GB, ROM 256/512GB. Camera chính 200MP OIS, pin 5000mAh sạc 120W. Chống nước IP68, NFC, 5G. Thiết kế mỏng 8.9mm, mặt lưng kính/da sinh thái. Loa kép, âm thanh Hi-Res, cảm biến vân tay dưới màn hình.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫3.700.000
2 sản phẩm
₫4.690.000
2 sản phẩm
₫4.888.000
9 sản phẩm
Điện máy HC
₫5.990.000
4 sản phẩm
Điện Máy Xanh
₫7.850.000
1 sản phẩm
Media Mart
₫9.990.000
1 sản phẩm
viettel store
₫10.990.000
1 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Xiaomi
Mã sản phẩm
Redmi Note 13 Pro+
Tên sản phẩm
Xiaomi Redmi Note 13 Pro+
Ngày ra mắt
2023-09-21
Màu sắc
Midnight Black (Fushion Black)、Moonlight White (Fushion White)、Aurora Purple、Fushion Purple、Camo Green
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus)、mặt lưng kính hoặc mặt lưng polymer silicone (da sinh thái)
Thẻ SIM
Nano-SIM, eSIM hoặc Dual SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Chống nước và bụi
IP68 chống bụi/nước (tối đa 1.5m trong 30 phút)
Kích thước
Độ dày
8.9
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
161.4
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
199
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
74.2
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 7200 Ultra (4 nm)
CPU
Octa-core (2x2.8 GHz Cortex-A715 & 6x2.0 GHz Cortex-A510)
GPU
Mali-G610 MC4
Hệ điều hành
Android 13, có thể nâng cấp lên Android 14, HyperOS
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
8, 12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED kép hai tông màu、HDR、toàn cảnh
Video
Định dạng
4K@24/30fps、1080p@30/60/120fps
Tính năng
gyro-EIS
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
200 MP
Khẩu độ
f/1.7
Tiêu cự
23mm
Kích thước cảm biến
1/1.4"
Kích thước điểm ảnh
0.56µm
Lấy nét tự động
PDAF đa hướng
Chống rung
OIS
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Khẩu độ
f/2.2
Chế độ
siêu rộng
Camera 3
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
2 MP
Khẩu độ
f/2.4
Chế độ
macro
Camera selfie
Tính năng
HDR、toàn cảnh
Video
Định dạng
1080p@30/60fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
16 MP
Khẩu độ
f/2.4
Chế độ
rộng
Màn hình
Loại HDR
HDR10+
Khác
Màn hình luôn hiển thị
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
1800
Bảo vệ
Kính Corning Gorilla Glass Victus
Tần số quét
120
Độ phân giải
1220 x 2712 pixel, tỷ lệ 20:9 (~446 ppi mật độ)
Kích thước
6.67
Pin
Dung lượng
5000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
120W có dây, PD3.0, 100% trong 19 phút (được quảng cáo)
Kết nối
Bluetooth
5.3、A2DP、LE
NFC
Có
Định vị
GPS、GLONASS、BDS、GALILEO、QZSS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6、dual-band、Wi-Fi Direct
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2、CDMA 800
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - International、HSDPA 850 / 900 / 2100 - India、CDMA2000 1xEV-DO
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 66 - International、1, 3, 5, 8, 38, 40, 41 - India、1, 3, 5, 8, 19, 34, 38, 39, 40, 41 - China
5G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA- International、1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA - India、1, 3, 5, 8, 28, 38, 41, 77, 78 SA/NSA - China
Tốc độ
HSPA、LTE (CA)、5G
Công nghệ
GSM、CDMA、HSPA、EVDO、LTE、5G
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Khác
Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res không dây
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical)、accelerometer、gyro、proximity
Khác
Các phiên bản
23090RA98C、23090RA98G、23090RA98I
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu
779812
Phiên bản AnTuTu
v10
Thời lượng pin sử dụng thực tế
10.6
Đơn vị thời lượng pin
h
Điểm AnTuTu của SoC
1003078
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
2610
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
1174
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
MediaTek Dimensity 7200 Ultra

