Trang bị màn hình AMOLED 6.83 inch độ phân giải 1280 x 2772 pixel, tần số quét 120Hz, độ sáng tối đa 3500 nits, mang lại hình ảnh sắc nét và mượt mà trong mọi điều kiện ánh sáng. Hệ thống camera kép 50MP với ống kính chính khẩu độ f/1.8 hỗ trợ chống rung quang học OIS, kết hợp camera siêu rộng 8MP, cho phép chụp ảnh rõ nét và quay video 1080p@30fps với gyro-EIS. Camera trước 16MP đáp ứng nhu cầu selfie và gọi video.
Viên pin dung lượng 8340 mAh, hỗ trợ sạc nhanh có dây 67W đạt 50% chỉ trong 34 phút, cùng khả năng sạc ngược có dây 22.5W. Máy chạy hệ điều hành Android 16 với HyperOS 3, vi xử lý Qualcomm Snapdragon 6s Gen 4 (4nm), 8 nhân gồm 4 nhân Cortex-A78 2.4 GHz và 4 nhân Cortex-A55 1.8 GHz, GPU Adreno 710. Điểm hiệu năng AnTuTu đạt 829.894, Geekbench đơn nhân 1009 và đa nhân 2892.
Bộ nhớ RAM tùy chọn 6GB, 8GB hoặc 12GB, dung lượng lưu trữ 128GB, 256GB hoặc 512GB. Kết nối 5G, Wi-Fi dual-band, Bluetooth 5.1, NFC, cổng USB Type-C 2.0 hỗ trợ OTG. Định vị đa hệ GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS. Loa stereo với Dolby Atmos, âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz. Cảm biến vân tay dưới màn hình, gia tốc kế, con quay hồi chuyển và la bàn. Khung nhựa, mặt lưng nhựa, mặt trước kính Gorilla Glass Victus 2, chuẩn chống bụi nước IP68. Khe SIM Nano-SIM kép kèm eSIM. Trọng lượng 223g, kích thước 163.5 x 78.3 x 8.6 mm. Phù hợp cho nhu cầu giải trí, làm việc và chụp ảnh hàng ngày.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
CellphoneS
₫7.690.000
2 sản phẩm
Hoàng Hà Mobile
₫7.790.000
2 sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫8.200.000
4 sản phẩm
Di Động Việt
₫8.690.000
1 sản phẩm
FPT Shop
₫9.290.000
3 sản phẩm
viettel store
₫9.290.000
1 sản phẩm
₫9.390.000
37 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Xiaomi
Mã sản phẩm
Redmi Note 17 Pro
Tên sản phẩm
Xiaomi Redmi Note 17 Pro
Chống nước và bụi
IP68 chống bụi và chống nước (ngâm được tới 1.5m trong 30 phút) - chỉ EU
Màu sắc
Sky Blue、Black、Satin Orange、Purple
Ngày ra mắt
2026-08-27
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2)、mặt lưng nhựa、khung nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (tối đa 2 cùng lúc)
Kích thước
Độ dày
8.6
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
163.5
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
223
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
78.3
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM6435-AA Snapdragon 6s Gen 4 (4 nm)
CPU
Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A78 & 4x1.8 GHz Cortex-A55)
GPU
Adreno 710
Hệ điều hành
Android 16, HyperOS 3
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
6, 8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
26mm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
15mm
Kích thước cảm biến
1/4.0"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Video
Tính năng
gyro-EIS
Định dạng
1080p@30fps
Camera selfie
Tính năng
HDR、toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.4
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
16 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
1800
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
3500
Bảo vệ
Kính Corning Gorilla Glass Victus 2
Tần số quét
120
Độ phân giải
1280 x 2772 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~447 ppi mật độ)
Kích thước
6.83
Thông thường
1060
Pin
Dung lượng
8340
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
67W có dây, PD3.0, 50% chỉ trong 34 phút、22.5W có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.1、A2DP、LE
NFC
Có
Định vị
GPS、GALILEO、GLONASS、QZSS、BDS (B1I+B1c)
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band、Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
loa stereo (có Dolby Atmos)
Khác
Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res không dây
Điểm chuẩn
Thời lượng pin sử dụng thực tế
17.5
Đơn vị thời lượng pin
h
Điểm AnTuTu của SoC
829894
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
2892
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
1009
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 6s Gen 4
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 42, 48, 66
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical)、accelerometer、gyro、compass
Khác
Các phiên bản
2607DRA18G
