Chinh phục mọi cung đường với động cơ 6 xy-lanh đối xứng mạnh mẽ 1833cc, công suất 124.7 mã lực. Hệ thống treo Showa êm ái cùng phanh ABS an toàn tuyệt đối. Trải nghiệm công nghệ hiện đại với màn hình TFT 7 inch tích hợp Bluetooth, la bàn con quay hồi chuyển. 4 chế độ lái linh hoạt phù hợp mọi điều kiện đường. Thiết kế ergonomic với yên người cao cấp, khoảng cách trục bánh 1695mm mang lại sự ổn định vượt trội. Bình xăng 21 lít cho hành trình dài không ngừng nghỉ.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫184.680
51 sản phẩm
Lazada
₫376.000
2 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Honda
Mẫu xe
Gold Wing
Số chỗ ngồi
2
Năm sản xuất
2024
Xuất xứ
Nhật Bản
Màu sắc
Đỏ đen, Bạc đen
Kiểu dáng
Mô tô
Danh mục
Touring
Nhiên liệu
Mức tiêu thụ nhiên liệu
8
Đơn vị tiêu thụ nhiên liệu
l/100km
Dung tích bình xăng
21
Đơn vị dung tích bình xăng
l
Phanh
ABS
Có
Đường kính phanh trước
320
Đơn vị đường kính phanh trước
mm
Loại phanh trước
Đĩa thủy lực đôi
Đường kính phanh sau
240
Đơn vị đường kính phanh sau
mm
Loại phanh sau
Đĩa thủy lực đơn
Hệ thống điện
Tính năng hiển thị
Kết nối Bluetooth/IOS, La bàn con quay hồi chuyển
Đèn pha
LED
Bảng đồng hồ
Màn hình TFT 7 inch
Bánh xe và lốp
Kích thước lốp trước
130/70 R18
Kích thước lốp sau
200/55 R16
Tính năng
Kiểm soát hành trình
Có
Chế độ lái
Tour, Sport, Rain, Economy
Hệ thống bảo mật
Smart key
Kiểm soát lực kéo
Có
Hộp số
Ly hợp
Ly hợp kép
Số tốc độ
7
Loại
Tự động DCT
Động cơ
Hệ thống làm mát
Làm mát bằng chất lỏng
Dung tích
1833
Đơn vị dung tích
cc
Hệ thống nhiên liệu
PGM-Fi
Công suất tối đa
124.7
Vòng tua máy công suất tối đa
5500
Đơn vị công suất tối đa
mã lực
Mô men xoắn cực đại
170
Vòng tua máy mô men xoắn cực đại
4500
Đơn vị mô men xoắn cực đại
Nm
Hệ thống khởi động
ISG (Integrated Starter Generator)
Loại
6 xy-lanh đối xứng nằm ngang
Bảo hành
Thời hạn
36
Đơn vị thời hạn
months
Giới hạn số km
30.000km
Hệ thống treo
Loại phanh trước
Xương đòn kép Showa
Loại phanh sau
Lò xo trụ đơn Unit Pro-link
Kích thước
Đơn vị kích thước
mm
Chiều cao
1555
Trọng lượng
383
Đơn vị trọng lượng
kg
Chiều dài
2575
Chiều cao yên
745
Đơn vị chiều cao yên
mm
Chiều dài cơ sở
1695
Đơn vị chiều dài cơ sở
mm
Chiều rộng
905