Với thiết kế tinh tế kết hợp công nghệ hiện đại, mẫu xe này mang đến trải nghiệm lái đầy phấn khích. Động cơ 2 xy lanh 1200cc mạnh mẽ cho công suất tối đa 76.9PS cùng hệ thống treo Showa 47mm êm ái. Trang bị đèn LED full, đồng hồ analog kết hợp LCD đa chức năng và tính năng kiểm soát lực kéo thông minh. Phong cách cổ điển với ghế ngồi thấp 705mm phù hợp mọi tầm vóc, cùng hệ thống phanh Brembo an toàn tuyệt đối. Lựa chọn hoàn hảo cho những chuyến phượt dài ngày hay dạo phố cuối tuần.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫221.100
2 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Triumph
Mẫu xe
Bonneville Speedmaster
Số chỗ ngồi
2
Năm sản xuất
2025
Xuất xứ
Anh Quốc
Màu sắc
Jet Black, Bình xăng 2 màu, Bản Stealth đặc biệt
Kiểu dáng
Cruiser
Danh mục
Classic
Nhiên liệu
Mức tiêu thụ nhiên liệu
4.6
Đơn vị tiêu thụ nhiên liệu
l/100km
Dung tích bình xăng
12
Đơn vị dung tích bình xăng
l
Phanh
ABS
2 kênh
Đường kính phanh trước
310
Đơn vị đường kính phanh trước
mm
Loại phanh trước
Brembo 2 piston, đĩa 310 mm
Đường kính phanh sau
225
Đơn vị đường kính phanh sau
mm
Loại phanh sau
Nissin 2 piston, đĩa 225 mm
Hệ thống điện
Tính năng hiển thị
Tích hợp cổng sạc USB
Đèn pha
Full LED
Bảng đồng hồ
Đồng hồ analog + màn hình LCD đa chức năng
Đèn hậu
LED
Bánh xe và lốp
Kích thước lốp trước
MT 90 B16
Kích thước lốp sau
150/80 R16
Loại bánh xe
Đa trấu 16 inch
Tính năng
Kiểm soát hành trình
Có
Chế độ lái
Road, Rain
Kiểm soát lực kéo
Có
Hộp số
Ly hợp
Ướt, nhiều lá, hỗ trợ li hợp
Hệ thống truyền động
Xích
Dẫn động cuối cùng
Xích
Số tốc độ
6
Loại
Hộp số 6 cấp
Động cơ
Đường kính x hành trình piston
97.6 x 80
Tỷ số nén
10.0:1
Hệ thống làm mát
Làm mát bằng dung dịch
Dung tích
1200
Đơn vị dung tích
cc
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Công suất tối đa
76.9
Vòng tua máy công suất tối đa
6100
Đơn vị công suất tối đa
PS
Mô men xoắn cực đại
106
Vòng tua máy mô men xoắn cực đại
4000
Đơn vị mô men xoắn cực đại
Nm
Hệ thống khởi động
Điện
Loại
4 kỳ, 2 xy lanh, làm mát bằng dung dịch, 8 van, SOHC, góc trục khuỷu 270°
Hệ thống treo
Loại phanh trước
Phuộc Showa 47mm
Loại phanh sau
Monoshock tùy chỉnh
Kích thước
Đơn vị kích thước
mm
Chiều cao
1055
Trọng lượng
263
Đơn vị trọng lượng
kg
Chiều dài
2225
Chiều cao yên
705
Đơn vị chiều cao yên
mm
Chiều dài cơ sở
1500
Đơn vị chiều dài cơ sở
mm
Chiều rộng
910
