Khám phá sức mạnh từ chip Snapdragon 6s 4G Gen 2 cùng pin khủng 7200mAh trên vivo T5. Màn hình IPS LCD 6.75 inch với tần số quét 120Hz mang đến trải nghiệm vuốt chạm mượt mà. Hệ thống camera chính 50MP và camera selfie 32MP cho phép bạn ghi lại mọi khoảnh khắc. Với chuẩn kháng bụi và nước IP68/IP69, vivo T5 sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong mọi hoạt động hàng ngày. Sạc nhanh 44W giúp bạn tiết kiệm thời gian sạc pin.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫45.000
23 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
T5
Tên sản phẩm
vivo T5
Chống nước và bụi
IP68/IP69 chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Màu sắc
Gold、Black
Ngày ra mắt
2026-05-29
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、khung nhựa、mặt lưng nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.4
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
166.6
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
219
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
78.4
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 (6 nm)
CPU
Octa-core (4x2.9 GHz Cortex-A73 & 4x1.9 GHz Cortex-A53)
GPU
Adreno 610
Hệ điều hành
Android 16, OriginOS 6
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
6, 8
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.0
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Camera 2
Loại
Ống kính phụ
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.5
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
32 MP
Màn hình
Độ sáng cao
1250
Tấm nền
IPS LCD
Tần số quét
120
Độ phân giải
720 x 1570 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~256 ppi mật độ)
Kích thước
6.75
Pin
Dung lượng
7200
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 44W, 50% trong 43 phút、Có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.1、A2DP、LE
Định vị
GPS、GALILEO、GLONASS、BDS、QZSS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
505682
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
1558
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
484
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2
Mạng
Băng tần
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 13, 18, 19, 26, 28, 38, 40, 41, 66
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA、LTE
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted)、accelerometer、gyro、proximity
Khác
Các phiên bản
V2545