Khám phá sức mạnh từ vi xử lý MediaTek Dimensity 6300 cùng màn hình IPS LCD 6.74 inch với tốc độ làm mới 120Hz mượt mà. Viên pin khủng 6500mAh hỗ trợ sạc nhanh 44W giúp bạn thoải mái sử dụng cả ngày dài. Hệ thống camera chính 50MP cho những bức ảnh sắc nét. Thiết kế mặt trước kính kết hợp khung viền nhựa chắc chắn đạt chuẩn kháng nước IP65. Điện thoại hỗ trợ kết nối 5G và chạy trên nền tảng Android 16 mới nhất với giao diện Origin OS 6. Máy có cảm biến vân tay cạnh viền tiện lợi cùng khả năng mở rộng bộ nhớ qua thẻ microSDXC. Lựa chọn lý tưởng cho nhu cầu giải trí và làm việc hàng ngày.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫58.802
4 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
T5 Lite
Tên sản phẩm
vivo T5 Lite
Chống nước và bụi
IP65 chống bụi hoàn toàn và chống nước (tia nước áp suất thấp)
Màu sắc
Twilight Shadow, Wave Blue
Ngày ra mắt
2026-07-16
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhựa, mặt lưng nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.4
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
167.4
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
209
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
77.1
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
CPU
Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MC2
Hệ điều hành
Android 16, Origin OS 6
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (dùng khe SIM chung)
RAM
4, 6
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Kích thước cảm biến
1/2.93"
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Camera 2
Loại
Ống kính phụ
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera selfie
Tính năng
Toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
5 MP
Màn hình
Tấm nền
IPS LCD
Đỉnh
1200
Tần số quét
120
Độ phân giải
720 x 1600 pixel, tỷ lệ 20:9 (~260 ppi mật độ)
Kích thước
6.74
Pin
Dung lượng
6500
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 44W, 50% trong 38 phút, Có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Cổng tai nghe
Có
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
524785
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
1980
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
771
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
MediaTek Dimensity 6300
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity
Khác
Các phiên bản
V2557