vivo V40 là smartphone cao cấp với màn hình AMOLED 6.78 inch, tần số quét 120Hz, độ sáng đỉnh 4500 nits. Máy trang bị chip Snapdragon 7 Gen 3, RAM 8/12GB, bộ nhớ 256/512GB. Camera chính 50MP OIS, camera selfie 50MP. Pin 5500mAh, sạc nhanh 80W. Chuẩn chống nước IP68, hỗ trợ 5G, NFC. Thiết kế mỏng 7.6mm, nặng 190g với mặt lưng kính.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫11.760.000
1 sản phẩm
₫11.760.000
1 sản phẩm
₫18.600.000
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
V40
Tên sản phẩm
vivo V40
Chống nước và bụi
IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 min)
Màu sắc
Stellar Silver, Nebula Purple
Ngày ra mắt
2024-06-17
Chất liệu
Glass front, plastic frame, glass back
Thẻ SIM
Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) + eSIM
Kích thước
Độ dày
7.6
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
164.2
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
190
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
75
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM7550-AB Snapdragon 7 Gen 3 (4 nm)
CPU
Octa-core (1x2.63 GHz Cortex-A715 & 3x2.4 GHz Cortex-A715 & 4x1.8 GHz Cortex-A510)
GPU
Adreno 720
Hệ điều hành
Android 14, Funtouch 14
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
No
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Zeiss optics, Ring-LED flash, panorama, HDR
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/1.9
Tiêu cự
23mm
Kích thước cảm biến
1/1.55"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
ultrawide
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
15mm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
50 MP
Video
Tính năng
gyro-EIS, OIS
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30fps
Camera selfie
Tính năng
HDR
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
21mm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
50 MP
Video
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30fps
Màn hình
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
4500
Bảo vệ
Schott Xensation Alpha
Tần số quét
120
Độ phân giải
1260 x 2800 pixels, 20:9 ratio (~453 ppi density)
Kích thước
6.78
Pin
Dung lượng
5500
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
80W wired, PD, Reverse wired
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66, 75, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity
Khác
Các phiên bản
V2348