vivo X200s là smartphone cao cấp với màn hình AMOLED 6.67 inch độ phân giải 1260 x 2800 pixels, tần số quét 120Hz. Máy được trang bị chip Dimensity 9400+ 3nm mạnh mẽ, RAM 12/16GB, bộ nhớ trong lên đến 1TB. Hệ thống camera sau gồm 3 ống kính 50MP với công nghệ Zeiss, camera selfie 32MP. Pin 6200mAh hỗ trợ sạc nhanh 90W có dây, 40W không dây. Máy chạy Android 15, chống nước IP68/IP69.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫14.000.000
8 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
X200s
Tên sản phẩm
vivo X200s
Chống nước và bụi
IP68/IP69 chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Màu sắc
Gray, Silver, Mint, Purple
Ngày ra mắt
2025-04-21
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (tối đa 2 cùng lúc)Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
160
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
203
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
74.3
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 9400+ (3 nm)
CPU
Octa-core (1x3.73 GHz Cortex-X925 & 3x3.3 GHz Cortex-X4 & 4x2.4 GHz Cortex-A720)
GPU
Immortalis-G925
Hệ điều hành
Android 15, lên đến 4 bản nâng cấp Android chính, Funtouch 15 (Quốc tế), OriginOS 5 (Trung Quốc)
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
15mm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
50 MP
Tính năng
Laser AF, Quang học Zeiss, Lớp phủ ống kính Zeiss T*, Đèn flash LED, toàn cảnh, HDR, Nhập 3D LUT
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.6
Tiêu cự
23mm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
telephoto periscope
Khẩu độ
f/2.6
Tiêu cự
70mm
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Video
Tính năng
gyro-EIS
Định dạng
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps
Camera selfie
Tính năng
HDR
Camera 1
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
20mm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
32 MP
Video
Định dạng
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
Màn hình
Loại HDR
HDR10+
Khác
Hỗ trợ ảnh Ultra HDR
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
5000
Tần số quét
120
Độ phân giải
1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (~460 ppi mật độ)
Kích thước
6.67
Pin
Dung lượng
6200
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
có dây 90W, 40W không dây, Có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), NavIC (L1+L5)
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 18, 25, 26, 28A, 34, 38, 39, 40, 41, 48, 66, 77, 78 SA/NSA/Sub6
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, gyro, proximity
Khác
Các phiên bản
V2458A

