Trải nghiệm tốc độ mượt mà với màn hình AMOLED 120Hz sắc nét, đạt độ sáng tối đa 3000 nits. Vi xử lý Dimensity 7400 Turbo mạnh mẽ cùng pin 6500mAh hỗ trợ sạc nhanh 90W, giúp bạn làm việc và giải trí liên tục. Hệ thống camera chính 50MP OIS kết hợp ống kính siêu rộng 8MP và camera selfie 32MP, cho phép bạn ghi lại mọi khoảnh khắc với chất lượng 4K. Thân máy mỏng 7.7mm, đạt chuẩn kháng nước IP65, phù hợp cho nhu cầu sử dụng hàng ngày năng động.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫29.106
121 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
V70 Lite
Tên sản phẩm
vivo V70 Lite
Ngày ra mắt
2026-06-05
Màu sắc
Gold, Black
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, mặt lưng nhựa, khung nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Chống nước và bụi
IP65 chống bụi hoàn toàn và chống nước (tia nước áp suất thấp)
Kích thước
Độ dày
7.7
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
163.8
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
194
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76.3
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 7400 Turbo (4 nm)
CPU
Octa-core (4x2.5 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G615 MC2
Hệ điều hành
Android 16, OriginOS 6
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED vòng, toàn cảnh, HDR
Video
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30/60fps
Tính năng
gyro-EIS
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/1.8
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Lấy nét tự động
PDAF
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Khẩu độ
f/2.2
Chế độ
siêu rộng
Camera selfie
Video
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30fps
Công nghệ
gyro-EIS
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
32 MP
Khẩu độ
f/2.5
Kích thước cảm biến
1/3.1"
Chế độ
rộng
Màn hình
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
3000
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2392 pixel (~387 ppi mật độ)
Kích thước
6.77
Pin
Dung lượng
6500
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
90W có dây, 100% trong 52 phút, Sạc Bypass
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 19, 20, 28, 38, 39, 40, 41
5G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 71, 77, 78 SA/NSA - Saudi Arabia, 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA - UAE
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity