vivo V70 FE là smartphone cao cấp với màn hình AMOLED 6.83 inch, tần số quét 120Hz và độ phân giải 1260 x 2800 pixels. Điểm nổi bật là camera chính 200MP với OIS, camera selfie 32MP và pin dung lượng lớn 7000mAh hỗ trợ sạc nhanh 90W. Máy chạy chip Dimensity 7360 Turbo, RAM 8/12GB, ROM 256/512GB và chuẩn chống nước IP68/IP69.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫9.940.000
2 sản phẩm
Shopee
₫13.990.000
7 sản phẩm
₫15.690.000
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
V70 FE
Tên sản phẩm
vivo V70 FE
Chống nước và bụi
IP68/IP69 dust tight and water resistant (high pressure water jets; immersible up to 1.5m for 2 hours)
Màu sắc
Ocean Blue, Muse Purple, Titanium Silver
Ngày ra mắt
2026-03-09
Chất liệu
Glass front, plastic frame, plastic back
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
7.6
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
163.7
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
200
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76.2
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 7360 Turbo (4 nm)
CPU
Octa-core (4x2.5 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G615 MC2
Hệ điều hành
Android 16, OriginOS 6
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
No
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Ring-LED flash, HDR, panorama
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/1.9
Tiêu cự
24mm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
200 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
ultrawide
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước cảm biến
1/4.0"
Loại
normal lens
Độ phân giải
8 MP
Video
Tính năng
4K, 1080p, gyro-EIS, OIS
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
22mm
Kích thước cảm biến
1/3.1"
Kích thước điểm ảnh
0.7µm
Loại
normal lens
Độ phân giải
32 MP
Video
Công nghệ
4K, 1080p
Màn hình
Độ sáng cao
1900
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
AMOLED
Tần số quét
120
Độ phân giải
1260 x 2800 pixels, 20:9 ratio (~449 ppi density)
Kích thước
6.83
Pin
Dung lượng
7000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
90W wired, 100% in 60 min, Reverse wired, Bypass Charging
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Yes, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
stereo speakers
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 75, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 19, 20, 28, 32, 38, 40, 41, 42, 43, 48
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity
Khác
Các phiên bản
V2550