vivo Y21d là smartphone màn hình IPS LCD 6.68 inch, độ phân giải HD+, tần số quét 90Hz. Máy được trang bị chip Unisoc T7225, RAM 4-8GB, bộ nhớ 128-256GB. Camera chính 50MP f/1.8 có PDAF, camera selfie 5MP. Pin dung lượng lớn 6500mAh, sạc nhanh 44W. Thiết kế khung viền plastic với 2 màu tím lavender và đen, chống nước IP68/IP69.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫3.620.000
3 sản phẩm
₫5.020.000
2 sản phẩm
₫5.480.000
10 sản phẩm
Điện Máy Chợ Lớn
₫6.490.000
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
Y21d
Tên sản phẩm
vivo Y21d
Chống nước và bụi
IP68/IP69 chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 6m trong 30 phút)
Màu sắc
Lavender Purple、Black
Ngày ra mắt
2025-10-11
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、mặt lưng nhựa、khung nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.4
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
166.1
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
209
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
77
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Unisoc T7225 (12 nm)
CPU
Octa-core (2x1.8 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G52 MP1
Hệ điều hành
Android 15, Funtouch 15
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (khe cắm chuyên dụng)
RAM
4, 6, 8
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED vòng、toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Camera 2
Loại
Ống kính phụ
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera selfie
Camera 1
Khẩu độ
f/2.2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
5 MP
Màn hình
Độ sáng cao
1000
Tấm nền
IPS LCD
Bảo vệ
Kính cường lực Ion
Tần số quét
90
Độ phân giải
720 x 1608 pixel, tỷ lệ 20:9 (~264 ppi mật độ)
Kích thước
6.68
Pin
Dung lượng
6500
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 44W, 50% trong 40 phút、Có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.2、A2DP、LE
Định vị
GPS、GLONASS、GALILEO、BDS、QZSS
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Khác
Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res
Mạng
Băng tần
4G
1, 3, 5, 8, 40
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA、LTE
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted)、accelerometer、proximity