vivo Y31d là smartphone màn hình IPS LCD 6.75 inch, độ phân giải 720x1570px với tần số quét 120Hz. Máy được trang bị chip Snapdragon 6s 4G Gen 2, RAM 6/8GB, bộ nhớ trong 128/256GB. Camera chính 50MP f/2.0 hỗ trợ PDAF, camera selfie 8MP. Pin dung lượng lớn 7200mAh, sạc nhanh 44W. Thiết kế khung và mặt lưng nhựa, chống nước IP68/IP69.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
CellphoneS
₫4.990.000
1 sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫5.050.000
4 sản phẩm
Shopee
₫7.990.000
3 sản phẩm
Điện Máy Xanh
₫8.090.000
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
Y31d
Tên sản phẩm
vivo Y31d
Chống nước và bụi
IP68/IP69 chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Màu sắc
Glow White, Starlight Grey
Ngày ra mắt
2026-01-16
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhựa, mặt lưng nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.4
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
166.6
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
219
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
78.4
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2
CPU
Octa-core (4x2.9 GHz Cortex-A73 & 4x1.9 GHz Cortex-A53)
GPU
Adreno
Hệ điều hành
Android 16, OriginOS 6
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
6, 8
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
21mm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Camera 2
Loại
Ống kính phụ
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
1250
Tấm nền
IPS LCD
Tần số quét
120
Độ phân giải
720 x 1570 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~256 ppi mật độ)
Kích thước
6.75
Pin
Dung lượng
7200
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 44W, 50% trong 43 phút, Có dây ngược, Sạc Bypass
Kết nối
Bluetooth
5.1, A2DP, LE
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
522680
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
1532
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
489
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2
Mạng
Băng tần
4G
1, 3, 5, 8, 20, 28, 38, 40, 41
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity
Khác
Các phiên bản
V2543

