Màn hình AMOLED 144Hz mượt mà, chip Snapdragon 8s Gen 3 mạnh mẽ và pin 7200mAh sạc nhanh 90W. Hệ thống ba camera sau 50MP+50MP+8MP với ống kính telephoto tiềm vọng OIS, camera selfie 50MP. Thiết kế kính và nhôm cao cấp, chống bụi nước IP68/IP69. Hoàn hảo cho chơi game, xem phim và chụp ảnh chuyên nghiệp.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫91.242
205 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
S60
Tên sản phẩm
vivo S60
Chống nước và bụi
IP68/IP69 chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Màu sắc
Black、Green、White
Ngày ra mắt
2026-05-29
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、khung nhôm、mặt lưng kính
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
7.9
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
157.5
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
205
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
74.3
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s Gen 3 (4 nm)
CPU
Octa-core (1x3.0 GHz Cortex-X4 & 4x2.8 GHz Cortex-A720 & 3x2.0 GHz Cortex-A520)
GPU
Adreno 735
Hệ điều hành
Android 16, OriginOS 6
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
15mm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Tính năng
Đèn flash LED vòng、toàn cảnh、HDR
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
23mm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
telephoto periscope
Khẩu độ
f/2.7
Tiêu cự
73mm
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Video
Tính năng
4K、1080p、gyro-EIS、OIS
Camera selfie
Tính năng
HDR
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
21mm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
50 MP
Video
Công nghệ
4K、1080p
Màn hình
Loại HDR
HDR
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
5000
Tần số quét
144
Độ phân giải
1260 x 2750 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~459 ppi mật độ)
Kích thước
6.59
Pin
Dung lượng
7200
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
có dây 90W, PD、Có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.4、A2DP、LE、aptX HD、aptX Adaptive、aptX Lossless、LHDC 5
NFC
Có
Định vị
GPS、GLONASS、GALILEO、BDS (B1I + B1C)、QZSS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6、dual-band、Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
1797821
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
5179
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
1923
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 8s Gen 3
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 7, 8, 18, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic)、accelerometer、gyro、compass
Khác
Các phiên bản
V2571A
