Sở hữu viên pin 7200mAh khủng cùng sạc nhanh 44W, vivo Y6 cho phép bạn thoải mái sử dụng cả ngày dài mà không lo hết pin. Màn hình IPS LCD 6.75 inch với tần số quét 120Hz mang đến trải nghiệm vuốt chạm mượt mà, sống động. Camera chính 50MP ghi lại mọi khoảnh khắc rõ nét, trong khi chip Snapdragon 4 Gen 2 đáp ứng tốt các tác vụ hàng ngày. Điện thoại đạt chuẩn kháng nước bụi IP68/IP69, sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong mọi điều kiện thời tiết. Với RAM lên đến 12GB và bộ nhớ trong 256GB, bạn có thể lưu trữ thoải mái dữ liệu và ứng dụng.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫55.000
91 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
Y6
Tên sản phẩm
vivo Y6
Ngày ra mắt
2026-04-23
Màu sắc
Black, Silver, Gold
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhựa, mặt lưng nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Chống nước và bụi
IP68/IP69 chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Kích thước
Độ dày
8.4
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
166.6
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
219
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
78.4
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 (4 nm)
CPU
Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A78 & 6x1.95 GHz Cortex-A55)
GPU
Adreno 613
Hệ điều hành
Android 16, OriginOS 6
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/2.2
Chế độ
rộng
Camera selfie
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Khẩu độ
f/2.1
Chế độ
rộng
Màn hình
Độ sáng cao
1000
Tấm nền
IPS LCD
Đỉnh
1200
Tần số quét
120
Độ phân giải
720 x 1570 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~256 ppi mật độ)
Kích thước
6.75
Pin
Dung lượng
7200
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 44W, Có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
4.2, A2DP, aptX Adaptive
NFC
Có
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
4G
1, 3, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41
5G
1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity
Khác
Các phiên bản
V2531A