Vivo iQOO 12: Mạnh mẽ với Snapdragon 8 Gen 3, màn LTPO AMOLED 6.78" 144Hz, RAM 12/16GB, bộ nhớ 256GB-1TB UFS 4.0. Camera chính 50MP OIS, tele 64MP OIS, góc rộng 50MP. Pin 5000mAh, sạc nhanh 120W. Chống bụi/nước IP64, Bluetooth 5.4, Wi-Fi 7. Thiết kế cao cấp với khung nhôm, mặt kính, 3 màu sắc bắt mắt.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫13.450.000
2 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
iQOO 12
Tên sản phẩm
vivo iQOO 12
Chống nước và bụi
IP64 chống bụi và chống nước bắn (chỉ dành cho Trung Quốc)
Màu sắc
Black, Red, White (BMW M branding)
Ngày ra mắt
2023-11-07
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhôm, mặt lưng kính
Thẻ SIM
Hai SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Kích thước
Độ dày
8.1
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
163.2
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
5
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
75.9
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm)
CPU
Octa-core (1x3.3 GHz Cortex-X4 & 3x3.2 GHz Cortex-A720 & 2x3.0 GHz Cortex-A720 & 2x2.3 GHz Cortex-A520)
GPU
Adreno 750
Hệ điều hành
Android 14, Funtouch 14 (Quốc tế), OriginOS 4 (Trung Quốc)
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
15mm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
50 MP
Tính năng
Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.7
Tiêu cự
23mm
Kích thước cảm biến
1/1.3"
Kích thước điểm ảnh
1.2µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF đa hướng
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
telephoto periscope
Khẩu độ
f/2.6
Tiêu cự
70mm
Kích thước cảm biến
1/2.0"
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
64 MP
Chống rung
OIS
Video
Tính năng
gyro-EIS
Định dạng
8K@30fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps
Camera selfie
Tính năng
HDR
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.5
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
16 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
1400
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
LTPO AMOLED
Đỉnh
3000
Tần số quét
144
Độ phân giải
1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (~453 ppi mật độ)
Kích thước
6.78
Pin
Dung lượng
5000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
120W có dây
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless (market/region dependent)
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5)
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, tri-band, Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Khác
Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res, Snapdragon Sound
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 7, 8, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA - India, 1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA - China
4G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 - India, 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66 - China
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 , CDMA2000 1x
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2, CDMA 800
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, CDMA, HSPA, CDMA2000, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass
Khác
Các phiên bản
V2307A
