vivo iQOO Neo 10 là smartphone cao cấp với màn hình AMOLED 6.78 inch, tần số quét 144Hz và độ sáng đỉnh 4400 nits. Được trang bị chip Snapdragon 8s Gen 4, RAM lên đến 16GB và bộ nhớ trong tối đa 512GB. Nổi bật với camera chính 50MP OIS, pin 7000mAh hỗ trợ sạc nhanh 120W. Thiết bị chạy Android 15, hỗ trợ 5G và có khả năng chống nước IP65.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫7.990.000
4 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
iQOO Neo 10
Tên sản phẩm
vivo iQOO Neo 10
Chống nước và bụi
IP65 chống bụi hoàn toàn và chống nước (tia nước áp suất thấp)
Màu sắc
Inferno Red, Titanium Chrome, Blaze Orange, Onyx Black
Ngày ra mắt
2025-05-26
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, mặt lưng nhựa, khung nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.1
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
163.7
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
206
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
75.9
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s Gen 4 (4 nm)
CPU
Octa-core (1x3.21 GHz Cortex-X4 & 3x3.0 GHz Cortex-A720 & 2x2.8 GHz Cortex-A720 & 2x2.0 GHz Cortex-A720)
GPU
Adreno 825
Hệ điều hành
Android 15, tối đa 3 bản nâng cấp Android chính, Funtouch 15
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
8, 12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF đa hướng
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Video
Tính năng
1080p, gyro-EIS, OIS
Định dạng
4K@30/60fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.5
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
32 MP
Video
Công nghệ
1080p, gyro-EIS
Định dạng
4K@30/60fps
Màn hình
Độ sáng cao
2000
Loại HDR
HDR
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
4400
Bảo vệ
Kính Shield
Tần số quét
144
Độ phân giải
1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (~453 ppi mật độ)
Kích thước
6.78
Pin
Dung lượng
7000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
120W có dây, 100W PD, 100W PPS, 50% trong 15 phút, 100% trong 36 phút, Có dây ngược, Sạc Bypass
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS, NavIC
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 7, 8, 18, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 3, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 42, 48
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity
