vivo iQOO Z10x là smartphone màn hình IPS LCD 6.72 inch, tần số quét 120Hz, độ sáng 1050 nits. Máy trang bị chip Dimensity 7300, RAM 6/8GB, ROM 128/256GB. Camera chính 50MP f/1.8 có PDAF, camera selfie 8MP. Pin 6500mAh, sạc nhanh 44W. Thiết kế khung viền plastic, mặt lưng plastic, hỗ trợ 5G, cảm biến vân tay cạnh bên.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫5.000.000
8 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
iQOO Z10x
Tên sản phẩm
vivo iQOO Z10x
Chống nước và bụi
IP64 chống bụi hoàn toàn và chống nước (nước bắn)
Màu sắc
Ultramarine、Titanium、Ocean Blue
Ngày ra mắt
2025-04-11
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、mặt lưng nhựa、khung nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.1
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
165.7
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
204
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76.3
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 7300 (4 nm)
CPU
Octa-core (4x2.5 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G615 MC2
Hệ điều hành
Android 15, tối đa 2 bản nâng cấp Android chính, Funtouch 15
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
6, 8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED vòng、toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Camera 2
Chế độ
độ sâu
Khẩu độ
f/2.4
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
2 MP
Video
Tính năng
4K、1080p、gyro-EIS
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
1050
Tấm nền
IPS LCD
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2408 pixel, tỷ lệ 20:9 (~393 ppi mật độ)
Kích thước
6.72
Pin
Dung lượng
6500
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 44W、Có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.4、A2DP、LE
Định vị
GPS、GLONASS、GALILEO、BDS、QZSS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6、dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
879714
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
2813
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
1011
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
MediaTek Dimensity 7300
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 8, 28, 40, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted)、accelerometer、gyro、proximity
Khác
Các phiên bản
I2404