vivo iQOO Z11 là smartphone cao cấp với màn hình AMOLED 6.83 inch, tần số quét 165Hz và độ sáng đỉnh 5000 nits. Được trang bị chip Dimensity 8500, RAM lên đến 16GB và bộ nhớ trong 512GB. Nổi bật với camera chính 50MP (OIS), pin 9020mAh hỗ trợ sạc nhanh 90W. Thiết bị chạy Android 16, có khả năng chống nước IP68/IP69 và hỗ trợ 5G.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫9.690.000
5 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
iQOO Z11
Tên sản phẩm
vivo iQOO Z11
Ngày ra mắt
2026-05-05
Màu sắc
Cosmic Black, Glacier Blue
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhựa, mặt lưng nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Chống nước và bụi
IP68/IP69 chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Kích thước
Độ dày
8.3
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
163.7
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
213
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76.2
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm Snapdragon 7s Gen 4
CPU
Octa-core (1x2.7 GHz Kryo Prime + 3x2.4 GHz Kryo Gold + 4x1.8 GHz Kryo Silver)
GPU
Adreno 810
Hệ điều hành
Android 16, Origin OS 6.0
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED, toàn cảnh, HDR
Video
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/1.8
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
Ống kính phụ
Camera selfie
Video
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
32 MP
Khẩu độ
f/2.0
Chế độ
rộng
Màn hình
Độ sáng cao
2000
Loại HDR
HDR
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
5000
Tần số quét
144
Độ phân giải
1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (~450 ppi mật độ)
Kích thước
6.83
Thông thường
800
Pin
Dung lượng
9020
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
có dây 90W, 50% trong 37 phút, 7.5W sạc có dây ngược, Sạc Bypass
Kết nối
Bluetooth
5.2, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS, GALILEO, BDS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 2100
4G
1, 3, 5, 7, 8, 19, 20, 28, 38, 40, 41, 42, 43, 48, 71
5G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 71, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Khác
Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity
