vivo iQOO Z11 Turbo là smartphone cao cấp với màn hình AMOLED 6.59 inch, tần số quét 144Hz. Sở hữu chip Snapdragon 8 Gen 5 mạnh mẽ, RAM lên đến 16GB và bộ nhớ trong tối đa 1TB. Camera chính 200MP với OIS, camera selfie 32MP. Pin 7600mAh, sạc nhanh 100W. Chống nước IP68/IP69, cảm biến vân tay dưới màn hình.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫4.800.000
22 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
iQOO Z11 Turbo
Tên sản phẩm
vivo iQOO Z11 Turbo
Chống nước và bụi
IP68/IP69 chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Màu sắc
White、Black、Blue、Pink
Ngày ra mắt
2026-01-15
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、mặt lưng kính hoặc mặt lưng nhựa gia cố sợi thủy tinh、khung nhôm
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
7.9
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
157.6
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
202
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
74.4
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5 (3 nm)
CPU
Octa-core (2x3.8 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.32 GHz Oryon V3 Phoenix M)
GPU
Adreno 829
Hệ điều hành
Android 16, OriginOS 6
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Cảm biến quang phổ màu、Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.9
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
200 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước cảm biến
1/4.0"
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Video
Tính năng
4K、1080p、gyro-EIS、OIS
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
32 MP
Video
Công nghệ
4K、1080p
Màn hình
Loại HDR
HDR
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
5500
Tần số quét
144
Độ phân giải
1260 x 2750 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~466 ppi mật độ)
Kích thước
6.59
Pin
Dung lượng
7600
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
100W có dây、Có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.4、A2DP、LE、aptX HD、aptX Adaptive、aptX Lossless、LHDC 5.0
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5)、BDS (B1I+B1C+B2a)、GALILEO (E1+E5a)、QZSS (L1+L5)、GLONASS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7、dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
3057215
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
9119
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
2833
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 8, 18, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 3, 4, 5, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic)、accelerometer、gyro、proximity
Khác
Các phiên bản
V2536A