vivo iQOO Z9: Mạnh mẽ với màn hình AMOLED 6.67" 120Hz, chip Dimensity 7200, RAM 8GB, ROM 128/256GB. Camera chính 50MP OIS, selfie 16MP. Pin 5000mAh, sạc nhanh 44W. Hỗ trợ 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3. Thiết kế mỏng 7.8mm, chống bụi/nước IP54. Cảm biến vân tay dưới màn hình, âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫4.650.000
4 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
iQOO Z9
Tên sản phẩm
vivo iQOO Z9
Chống nước và bụi
IP54, dust and splash resistant
Màu sắc
Brushed Green, Graphene Blue
Ngày ra mắt
2024-03-12
Chất liệu
Glass front, plastic back, plastic frame
Thẻ SIM
Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Kích thước
Độ dày
7.8
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
163.2
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
188
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
75.8
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 7200 (4 nm)
CPU
Octa-core (2x2.8 GHz Cortex-A715 & 6x Cortex-A510)
GPU
Mali-G610 MC4
Hệ điều hành
Android 14, Funtouch 14
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (uses shared SIM slot)
RAM
8
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
LED flash, panorama, HDR
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
26mm
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
depth
Khẩu độ
f/2.4
Loại
normal lens
Độ phân giải
2 MP
Video
Tính năng
gyro-EIS, HDR
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30/60fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/2.0
Kích thước cảm biến
1/3.0"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
normal lens
Độ phân giải
16 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Loại HDR
HDR
Khác
Always-on display
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
1800
Bảo vệ
Dragontrail Star 2 Plus
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density)
Kích thước
6.67
Pin
Dung lượng
5000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
44W wired, 50% in 30 min (advertised)
Kết nối
Bluetooth
5.3, A2DP, LE
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
stereo speakers
Khác
24-bit/192kHz Hi-Res audio
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 8, 28, 40, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity
Khác
Các phiên bản
I2302
